홀뮴
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Ho | |
| Trước: 디스프로슘 (diseupeurosyum) (Dy) | |
| Tiếp theo: 어븀 (eobyum) (Er) | |

Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [ɸʷo̞ɭmjum]
- Ngữ âm Hangul: [홀뮴]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | holmyum |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | holmyum |
| McCune–Reischauer? | holmyum |
| Latinh hóa Yale? | hol.myum |
Danh từ
[sửa]홀뮴 (holmyum)
- Honmi (nguyên tố hóa học).