flawed
Giao diện
(Đổi hướng từ flawed)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflɔd/
Tính từ
flawed /ˈflɔd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flawed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
flawed /ˈflɔd/