ﺵ
Thể loại trang
Chữ Ả Rập
[sửa]
| ||||||||
Mô tả
[sửa]ﺵ (šīn)
- Chữ ش (šīn) ở dạng đứng riêng.
| Dạng đứng riêng | Dạng cuối | Dạng giữa | Dạng đầu |
|---|---|---|---|
| ش | ـش | ـشـ | شـ |
Tiếng Ả Rập
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (šīn)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Joseph Catafago (1873) An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 191
Tiếng Ả Rập Ai Cập
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- M.Hinds, E.Badawi (1986) A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 448
Tiếng Ả Rập Bắc Levant
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Hijazi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Iraq
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Tham khảo
[sửa]- “ش”, trong Iraqi Arabic Dictionary, 2009–2025
- The Seed Company (2024) “رِسالَة إلَیٰ تیتوس 1”, trong Ahwazi Arabic Bible - Korpu
Tiếng Ả Rập Libya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Maroc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Nam Levant
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập Nam Levant, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- تحرّش ― tdawwaš ― quấy rối
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Sudan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “سش”, trong Sudanese Arabic Dictionary, 2009–2023
Tiếng Ả Rập Tchad
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Judith Heath (2016) Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad
Tiếng Ả Rập Uzbekistan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Tiếng Ả Rập vùng Vịnh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Aceh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Adygea
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927
Tham khảo
[sửa]Tiếng Aer
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Aer, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Afrikaans
[sửa]| Latinh | Sj sj |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sj)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Afrikaans, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Albani
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Njazi, Kazazi (26 tháng 5 2014) “Daut ef. Boriçi – Personalitet i shquar i historisë, kulturës dhe i arsimit shqiptar”, trong Zani i Nalte (bằng tiếng Albani), bản gốc lưu trữ 1 tháng 6 2025
Tiếng Aragon
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (s/x)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Avar
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Latinh | Ş ş |
|---|---|
| Kirin | Ш ш |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 16 bảng chữ cái Azeri, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Äynu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Äynu, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ba Tư
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Ba Tư cổ điển) IPA(ghi chú): [ʃin]
- (Iran, chính thức) IPA(ghi chú): [ʃen]
- (Tajik, chính thức) IPA(ghi chú): [ʃin]
| Âm đọc | |
|---|---|
| Cổ điển? | šin |
| Dari? | šin |
| Iran? | šen |
| Tajik? | šin |
Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976) The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 375
Tiếng Bakhtiari
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bakhtiari, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Balanta-Ganja
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Cleonice Candida Gomes (2008) O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo
Tiếng Baloch
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Saeed Zubair (biên tập viên) (2018), “ش”, trong Balochi - English Dictionary, SIL International
Tiếng Balti
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Richard Keith Sprigg (2002) Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN
Tiếng Bashkir
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Ş ş |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Beja
[sửa]| Latinh | Sh sh |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Beja, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Belarus
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Š š |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bengal
[sửa]| Bengal | শ |
|---|---|
| Latinh | Sh sh |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (sh)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Berber Bắc Sahara
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Tifinagh | ⵛ |
| Latinh | C c |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (c)
- Chữ cái biểu thị âm [ʃ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha cổ
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (s/x)
- (cổ) Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Aljamiada, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Brahui
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877) Handbook of the Birouhi Language, tr. I
Tiếng Bukhara
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bukhara, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bulgar
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Tiếng Burushaski
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chagatai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chăm Tây
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Chăm Tây, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | শ |
|---|---|
| Ả Rập | س |
| Latinh | Sh sh |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (sh)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chittagong, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Comoros Maore
[sửa]| Latinh | Sh sh |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dargwa
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Ş ş |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dhatki
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dhatki, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dhivehi
[sửa]| Dives Akuru | 𑤪 |
|---|---|
| Thaana | ޝ |
| Ả Rập | ش |
| Devanagari | श |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (sheenu)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dogri
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Domari
[sửa]| Latinh | Ŝ ŝ |
|---|---|
| Hebrew | ש |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ŝ)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Duy Ngô Nhĩ
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Sh sh |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh / sh / sh / sh)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Fula
[sửa]| Latinh | Sh sh |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Adlam | 𞤡 𞥃 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (sh)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- ٛنِ مبِعْطَ عٛ دٜىٰرْطَ، حَا مِحٛوعِمٛ نغَمْ عٛلَاتٛ دٜبّٛ عَمْ؟ جٛنْتَ، ندَا دٜبّٛ مَاطَ، حٛوشُ مٛ، دِلُّ!
- Sao đã nói rằng: người đó là em gái tôi? nên nỗi ta đã lấy nàng làm vợ. Bây giờ, vợ ngươi đây; hãy nhận lấy và đi đi. (Sáng thế Ký 12:19)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of Cameroon (2025) “لَاتَانٛوجِ 12”, trong دٜڢْتٜرٜ اَللَّه ڢُلْڢُلْدٜ عَدَمَوَ (bằng tiếng Fula)
Tiếng Gawar-Bati
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Gawar-Bati, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ghomara
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Tham khảo
[sửa]- Faith Comes By Hearing (2023) “مرقس 1”, trong WBT Version (bằng tiếng Ghomara)
Tiếng Gilak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- مسیح خودش اَمی گونایأنَ خو جانٚ اَمرأ صلیبٚ سر ببرده کی گوناهٚ رِه بیمیریم و پارسایی رِه زندگی بوکونیم، هونی کی اونٚ زخمأنٚ اَمرأ شفا بیگیفتید.
- masih khodesh aَmi gonaayaanَ khoo jaanٚ aَmaraae salibٚ sar bebordeh kei goonaahٚ reِh bimirim va paarsaayi reِh zendegi boookoonyam, hooni kei oonٚ zakhma'nٚ aَmaraae shafaa bigiftid.
- Vì anh em vốn giống như con chiên lạc, mà bây giờ đã trở về cùng Đấng chăn-chiên và Giám-mục của linh-hồn mình. (I Phi-e-rơ 2:24)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Gilak Media (2023) “۱پطرس ۲”, trong کیتاب مقدّس به گیلکی (رشتی) (bằng tiếng Gilak)
Tiếng Gujar
[sửa]| Gujarat | ષ |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Dr. Rafique Anjum (biên tập viên) (2021), “اِش”, trong Gojri - English - Urdu Dictionary, SIL International
Tiếng Harari
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ቁራስ (2002) ጩቅቲ ኪታብ (bằng tiếng Amhara)
Tiếng Hausa
[sửa]| Latinh | Sh sh |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hazara
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hazara, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- ما دَ آرامی دِراز کشِیده خاو مورُم،
چراکه تنها تُو اَی خُداوند، باعِث مُوشی که ما دَ اَمنیَت بُود-و-باش کنُم.- ma dَ aaraami dِraaz koshِydeh kho moorُam,
cheraakeh tanhaa etُva aَi khehُdaavand, ba'ِseh amُvashi ke ma dَ aَmaniَet beُod-va-baash konُam. - Hỡi Đức Giê-hô-va, tôi sẽ nằm và ngủ bình-an;
Vì chỉ một mình Ngài làm cho tôi được ở yên-ổn (Thi thiên 4:8)
- ma dَ aaraami dِraaz koshِydeh kho moorُam,
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2025) “زبُور 4”, trong Hazaragi Bible (bằng tiếng Hazara)
Tiếng Hindko Bắc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hindko Bắc, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ingush
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Š š |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Java
[sửa]| Latinh | Sh sh |
|---|---|
| Java | ꦯ |
| Pegon | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (sh)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ Pegon tiếng Java, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Kabardia
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Š š |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- (không còn dùng) Chữ cái Ả Rập tương ứng với ш trong tiếng Kabardia, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Tham khảo
[sửa]- Р.С. Гиляревский, В.С. Гривнин (1964) Определитель языков мира по письменностям, М.: Изд-во восточной литературы, tr. 22
- Bảng chữ cái tiếng Kabardia
- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881
Tiếng Kabyle
[sửa]| Latinh | C c |
|---|---|
| Tifinagh | ⵛ |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (c)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kalam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kalash
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalash, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kalkot
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalkot, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kanuri
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Kanuri, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Karachay-Balkar
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karachay-Balkar 1920–1924, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karakalpak
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Sh sh |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakalpak, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karakhanid
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kashmir
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Devanagari | श |
| Sharada | 𑆯 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś / ś / ś / ś)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Zahira Atwal (2000) Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages
Tiếng Kazakh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kerman
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ Ả Rập thể hiện phụ âm /ʃ/ trong tiếng Kerman, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Tiếng Khalaj
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Latinh | Ş ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khowar
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Latinh | Š š |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Rehmat Aziz Chitrali (biên tập viên) (2023), “ش”, trong Khowar - Urdu- English Dictionary, SIL International
Tiếng Khwarezm
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kohistan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kohistan, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Koli Parkar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Koli Parkar, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Konkan
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Kannada | ಷ |
| Malayalam | ഷ |
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Sh sh |
| Brahmi | 𑀰 |
| Modi | 𑘫 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Konkan, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kumyk
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kumzar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumzar, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kundal Shahi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái Shina šin ghi tiếng Kundal Shahi, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurd
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
| Armenia | Շ շ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurd, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurmanji
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
| Armenia | Շ շ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (şi / ş / ş / şi)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurmanji, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kutch
[sửa]| Gujarat | શ |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kutch, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kyrgyz
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ladakh
[sửa]| Tạng | ཤ |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ Ả Rập thể hiện phụ âm /ʃ/ trong tiếng Ladakh, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2025) “مادتھا 2”, trong New Testament in Ladakhi Langage (bằng tiếng Ladakh)
Tiếng Lahnda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Andrew John Jukes (1900) Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language (bằng tiếng Anh), Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 205
Tiếng Lak
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Ş ş |
| Ả Rập | ش |
| Gruzia | შ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Laki
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Laki, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- عیسی اِ سِرُسَر جلیلَ مَگیردیا ئو اِنوم عَبادتگال یهود تیَلیمَ ماتی، ئو خَوَر خَوش پاتِشائی آسمو اِلومَ مَهَردی ئو کُلِ جور ژُن ئو مِرَض مردِم شِفاءَ ماتی.
- eisi aِ sِreُsَre jalilَ amَgirdia o aِnoom 'e'َbaadetgaal yahod tiَlimَ maati, o khehَvaَre khehَvaesh paatِshaa'i aasamo aِloomَ amَhَradi o kehُlehِ joor jhehُne o amِreَzeh mordِam eshِfaaءَ maati.
- Đức Chúa Jêsus đi khắp xứ Ga-li-lê, dạy-dỗ trong các nhà hội, giảng tin-lành của nước Đức Chúa Trời, và chữa lành mọi thứ tật-bịnh trong dân. (Ma-thi-ơ 4:23)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Korpu Company (2024) “مَتّی 4”, trong کتاب مقدس به زبان لکی - گویش مرکزی (bằng tiếng Laki)
Tiếng Lar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Lar, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- َداوندمو مسیح عیسیئا شکر اَکنام که شُ ما کُدرت دَدِ، اَسِی که اُ ما وفادار اُشدانِست و اُ ما اَسِی خدمت خوش تعیین اُشکِه.
- َdowndemo masih eisi-ee shekr aَkonaam ke eshُ ma kehُdaret dَdِ, aَsِi ke aُ ma vafaadaar aُshadaanِast va aُ ma aَsِi khedmat khooesh tain aُshokِh.
- Ta cảm-tạ Đấng ban thêm sức cho ta, là Đức Chúa Jêsus-Christ, Chúa chúng ta, về sự Ngài đã xét ta là trung-thành, lập ta làm kẻ giúp việc; (I Ti-mô-thê 1:12)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Korpu Company (2024) “نامَه اوّل تیموتائوس 1”, trong کتاب مقدس به زبان اچمی لارستان (bằng tiếng Lar)
Tiếng Lezgi
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Ş ş |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Лезги чlални литература (2007) Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка
Tiếng Lur Bắc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Bắc, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- پیایا ریشاِسبی وِ هوش بان، وقار داشتوئَن، خُوددار بان، وَ دِ ایمُو وَ محبت وَ پایاری، دُرِس رفتار بَکَن.
- piaya rish-aِsbi vaِ hooesh baan, vaghaar daashtoَne, khehُoddaar baan, vaَ dِ imُva vaَ mohabat vaَ paayeari, dُreِs raftaar beَkehَne.
- Khuyên những người già-cả phải tiết-độ, nghiêm-trang, khôn-ngoan, có đức-tin, lòng yêu-thương và tánh nhịn-nhục vẹn-lành. (Tít 2:2)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Korpu Company (2024) “نُومَه وِ تیتوس 2”, trong کتاب مقدس به زبان لری شمالی - گویش خرمآبادی (bằng tiếng Lur Bắc)
Tiếng Lur Nam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Nam, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- اپَ فکرِتونَه سی عمل آمایَه کِنیت، وَ هوش بِیت وِ اِمیدِتون وَ تَمومی وَ ری فیضی بو که موقِی ظهورِ عیسی مسیح نَصیبِتون ایابو.
- pehَ fekrِetoonَh si 'amal aamaayeَh kehِniyat, vaَ hooesh beِyat vaِ aِmidِetoon vaَ etَmoomi vaَ rei feizi boo ke mooghِi zohorِ eisi masih neَsibِetoon ayabo.
- Vậy, anh em hãy bền chí như thể thắt lưng, hãy tiết-độ, lấy sự trông-cậy trọn-vẹn đợi-chờ ơn sẽ ban cho mình trong khi Đức Chúa Jêsus-Christ hiện ra. (I Phi-e-rơ 1:13)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Korpu Company (2024) “نامۀ اَوَلِ پِطرُس 1”, trong کتاب مقدس به زبان لری جنوبی (bằng tiếng Lur Nam)
Tiếng Mã Lai
[sửa]| Latinh | sy sh |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mã Lai Brunei
[sửa]| Latinh | Sy sy |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sy)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai Brunei, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mabang
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mabang, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Madura
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ Pegon tiếng Madura, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Maguindanao
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sy)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Maguindanao, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Malagasy
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (s)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Sorabe, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mandinka
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Latinh | s sh |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (s)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mandinka, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Marwar
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (ś)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Marwar, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mazandaran
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023) “لوقا 2”, trong مازندرانی (bằng tiếng Mazandaran)
Tiếng Memon
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Memon, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Memoni Language Project (2006) Memoni-Urdu-English Dictionary Draft (bằng tiếng Anh)
Tiếng Mogholi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mozarab
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Hebrew | שׁ |
| Latinh | X x |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Munji
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Munji, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nam Uzbek
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- داکتر فیض هللا ایماق (20xx) فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 194
Tiếng Nogai
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Ş ş |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nogai, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Р.С. Гиляревский, В.С. Гривнин (1964) Определитель языков мира по письменностям, М.: Изд-во восточной литературы
Tiếng Nubi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nubi, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ormur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ormur, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Oromo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (sh)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017) Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 129
Tiếng Pashtun
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “ش”, trong Pashto Dictionary (bằng tiếng Anh), Peshawar, Pakistan: Pukhtoogle, 2020
- Pashtoon, Zeeya A. (2009) “ش”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press
Tiếng Phalura
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pothohar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś / ś / ś / ś)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Pothohar, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- ُکی اللّٰہ تعالیٰ بڑی خُوشی دیسی، تے ہور بہُوں سارے لوک وی اُس نی پیدائِش اپر خُوش ہوسݨ۔
- Con trai đó sẽ làm cho ngươi vui-mừng hớn-hở, và nhiều kẻ sẽ mừng-rỡ về sự sanh người ra. (Lu-ca 1:14)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2021) “اِنجِیل شریف (لُوقا) 1”, trong Mirpuri-Pahari Bible (bằng tiếng Pothohar)
Tiếng Punjab
[sửa]| Shāhmukhī | ش |
|---|---|
| Gurmukhī | ਸ਼ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś / ś / ś / ś)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Qashqai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Korpu Company (2024) “تیتوس 2”, trong کتاب مقدس به زبان قشقایی (bằng tiếng Qashqai)
Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴐 |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Miến | ၐ |
| Bengal | শ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (c)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saho
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Moreno Vergari & Roberta Vergari (2003) A basic Saho-English-Italian Dictionary (bằng tiếng Anh), Asmara: Sabur Printing Services
- Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014) Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script
Tiếng Salar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Salar, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sangisar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Ariana N. Mohammadi (2008) “benowš”, trong Trilingual Dictionary of Sangesari, Dallas: SIL International
Tiếng Saraiki
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Devanagari | श |
| Gurmukhi | ਸ਼ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś / ś / ś / ś)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Savi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Savi, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Senni Humburi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Senni Humburi, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Senni Koyraboro
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Senni Koyraboro, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Š š |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (s)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shabak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Shabak, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shina
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Devanagari | श |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shina Kohistan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shughnan
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Kirin | Ш ш |
| Latinh | Š š |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shughnan, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sindh
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Devanagari | श |
| Sind | 𑋜 |
| Gurmukhi | ਸ਼ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- پر جڏهن هيروديس جي جنم جو ڏينهن آيو، تڏهن هيرودياس جي ڌيءَ وچ ۾ بيهي ناچ ڪري هيروديس کي خوش ڪيو.
- Vừa đến ngày ăn mừng sanh-nhựt vua Hê-rốt, con gái của Hê-rô-đia nhảy múa ở giữa người dự đám, vua lấy làm thích lắm, (Ma-thi-ơ 14:6)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Pakistan Bible Society (1962) “متي 14”, trong Sindhi Bible (bằng tiếng Sindh)
Tiếng Siwi
[sửa]| Tifinagh | ⵛ |
|---|---|
| Latinh | C c |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái biểu thị âm [ʃ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Socotra
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Simon & Nancy Warwick (biên tập viên) (2022), “جَرش”, trong Soqotri - English Dictionary, SIL International
Tiếng Somali
[sửa]| Latinh | Sh sh |
|---|---|
| Wadaad | ش |
| Osmanya | 𐒉 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Soran
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (şi / ş / ş / şi)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sunda
[sửa]| Latinh | Sy sy |
|---|---|
| Sunda | ᮯ |
| Pegon | ش |
| Cacarakan | ꦯ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (sy)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Swahili
[sửa]| Latinh | Sh sh |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tabasaran
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Latinh | Ş ş |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tachawit
[sửa]| Tifinagh | ⵛ |
|---|---|
| Latinh | C c |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (c)
- Chữ cái biểu thị âm [ʃ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tajik
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Talysh
[sửa]| Ba Tư | ش |
|---|---|
| Latinh | Ş ş |
| Kirin | Ш ш |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Korpu Company (2024) “مَرقُس 3”, trong کتاب مقدس به زبان تالشي - گویش مرکزی (bằng tiếng Talysh)
Tiếng Tamazight Trung Atlas
[sửa]| Tifinagh | ⵛ |
|---|---|
| Latinh | C c |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (c)
- Chữ cái biểu thị âm [ʃ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Penchoen, Thomas G. (1973) Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN
Tiếng Tamil
[sửa]| Tamil | ச ஷ ஶ |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (c/ṣ/ś)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tarifit
[sửa]| Tifinagh | ⵛ |
|---|---|
| Latinh | C c |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (c)
- Chữ cái biểu thị âm [ʃ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tashelhit
[sửa]| Tifinagh | ⵛ |
|---|---|
| Latinh | C c |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (c)
- Chữ cái biểu thị âm [ʃ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tatar
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ trước năm 1920, và chữ thứ 14 trong bảng Yaña imlâ 1920-1927, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ trước 1920) آ, ا, ب, پ, ت, ث, ج, چ, ح, خ, د, ذ, ر, ز, ژ, س, ش, ص, ض, ط, ظ, ع, ﻍ, ﻑ, ﻕ, ﮎ, گ, ﯓ, ﻝ, ﻡ, ﻥ, ﻩ, ﻭ, ﯞ, ی
- (Bảng chữ cái Ả Rập Yaña imlâ 1920-1927) ئا, ئە, پ, ب, ت, ج, چ, ح, د, ر, ز, ژ, س, ش, ع, ﻑ, ﻕ, ﮎ, گ, ڭ, ﻝ, ﻡ, ﻥ, ﻭ, ی, ﻩ, ئی , ࢭئی , ࢭئو , ئو, ࢭئۇ , ئۇ, ࢭئ, ئ
Tiếng Tatar Crưm
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş]] ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (ş)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tây Ban Nha cổ
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (s/x)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Aljamía, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Ternate
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (s)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Ternate, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sir James William Redhouse (1880) Redhouse's Turkish dictionary, tr. 608
Tiếng Tigre
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ (š)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Torwali
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ṣ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Zubair Torwali (biên tập viên) (2020), “ش”, trong Torwali - English Dictionary, SIL International
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ﺵ
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tuareg
[sửa]| Tifinagh | ⵛ |
|---|---|
| Latinh | C c |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (c)
- Chữ cái biểu thị âm [ʃ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turk Khorasan
[sửa]| Kirin | Ш ш |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Ş ş |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turk Khorezm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turkmen
[sửa]| Latinh | Ş ş |
|---|---|
| Kirin | Ш ш |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ş)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Urdu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ś)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Jitendra Sen (1930) Urdu-English Dictionary, tr. 683
Tiếng Ushojo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Uzbek
[sửa]| Latinh | Sh sh |
|---|---|
| Kirin | Ш ш |
| Ả Rập | ش |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (sh)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
- اوروش ― urush ― chiến tranh
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Wakhi
[sửa]| Ả Rập | ش |
|---|---|
| Kirin | Ш ш |
| Latinh | Š š |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Waneci
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Waneci, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Wolio
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thêm thứ 5 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wolio, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Wolof
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (c)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Wolofal, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Yidgha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (š)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Yidgha, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Yoruba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ṣ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Yoruba, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Zaza
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ش / ش / ش / ش (ṣ)
- (không còn dùng) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Zaza, là chữ ش ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]- Mục từ chữ Ả Rập
- Khối ký tự Arabic Presentation Forms-B
- Ký tự Chữ Ả Rập
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có 163 đề mục ngôn ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Chữ cái tiếng Ả Rập
- Từ tiếng Ả Rập yêu cầu chuyển tự cho phần ví dụ cách sử dụng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Chữ cái tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Mục từ tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Chữ cái tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Bắc Levant
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Chữ cái tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Iraq
- Mục từ tiếng Ả Rập Iraq
- Chữ cái tiếng Ả Rập Iraq
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Ả Rập Iraq
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Libya
- Mục từ tiếng Ả Rập Libya
- Chữ cái tiếng Ả Rập Libya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Libya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Libya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Libya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Maroc
- Mục từ tiếng Ả Rập Maroc
- Chữ cái tiếng Ả Rập Maroc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Maroc
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Maroc
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Maroc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ tiếng Ả Rập Nam Levant
- Chữ cái tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Nam Levant
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Nam Levant
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ tiếng Ả Rập Sudan
- Chữ cái tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Sudan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Sudan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Sudan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ tiếng Ả Rập Tchad
- Chữ cái tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Tchad
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Tchad
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Uzbekistan
- Mục từ tiếng Ả Rập Uzbekistan
- Chữ cái tiếng Ả Rập Uzbekistan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Uzbekistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Mục từ tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Chữ cái tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập vùng Vịnh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Aceh
- Chữ cái tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Adygea
- Chữ cái tiếng Adygea
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Adygea
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aer
- Mục từ tiếng Aer
- Chữ cái tiếng Aer
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aer
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Chữ cái tiếng Afrikaans
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Afrikaans
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Albani
- Mục từ tiếng Aragon
- Chữ cái tiếng Aragon
- Mục từ tiếng Aragon có chữ viết không chuẩn
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Aragon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avar
- Mục từ tiếng Avar
- Chữ cái tiếng Avar
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Avar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Avar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Avar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Äynu
- Mục từ tiếng Äynu
- Chữ cái tiếng Äynu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Äynu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Äynu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Chữ cái tiếng Ba Tư
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ba Tư
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ba Tư
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bakhtiari
- Mục từ tiếng Bakhtiari
- Chữ cái tiếng Bakhtiari
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bakhtiari
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bakhtiari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ tiếng Balanta-Ganja
- Chữ cái tiếng Balanta-Ganja
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Balanta-Ganja
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Baloch
- Mục từ tiếng Baloch
- Chữ cái tiếng Baloch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Baloch
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Baloch
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Baloch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Mục từ tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Balti
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir có chữ viết không chuẩn
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Beja
- Mục từ tiếng Beja
- Chữ cái tiếng Beja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Belarus
- Chữ cái tiếng Belarus
- Mục từ tiếng Belarus có chữ viết không chuẩn
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Belarus
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belarus
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Belarus
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal có chữ viết không chuẩn
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Bengal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bengal
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bengal
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ tiếng Berber Bắc Sahara
- Chữ cái tiếng Berber Bắc Sahara
- Mục từ tiếng Berber Bắc Sahara có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha cổ
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Chữ cái tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brahui
- Mục từ tiếng Brahui
- Chữ cái tiếng Brahui
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Brahui
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Brahui
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Bukhara
- Chữ cái tiếng Bukhara
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bukhara
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Burushaski
- Mục từ tiếng Burushaski
- Chữ cái tiếng Burushaski
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chagatai
- Mục từ tiếng Chagatai
- Chữ cái tiếng Chagatai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chagatai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chagatai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chăm Tây
- Mục từ tiếng Chăm Tây
- Chữ cái tiếng Chăm Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Comoros Maore
- Mục từ tiếng Comoros Maore
- Chữ cái tiếng Comoros Maore
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dargwa
- Mục từ tiếng Dargwa
- Chữ cái tiếng Dargwa
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dargwa
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dargwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhatki
- Mục từ tiếng Dhatki
- Chữ cái tiếng Dhatki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Chữ cái tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dhivehi có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dhivehi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Dogri
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dogri
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Domari
- Mục từ tiếng Domari
- Chữ cái tiếng Domari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Domari
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Domari
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Domari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Chữ cái tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Chữ cái tiếng Đông Hương
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Đông Hương
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Đông Hương
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đông Hương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Fula
- Mục từ tiếng Fula
- Chữ cái tiếng Fula
- Mục từ tiếng Fula có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Fula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gawar-Bati
- Mục từ tiếng Gawar-Bati
- Chữ cái tiếng Gawar-Bati
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ghomara
- Mục từ tiếng Ghomara
- Chữ cái tiếng Ghomara
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Ghomara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gilak
- Mục từ tiếng Gilak
- Chữ cái tiếng Gilak
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Gilak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujar
- Mục từ tiếng Gujar
- Chữ cái tiếng Gujar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gujar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Gujar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Gujar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Harari
- Mục từ tiếng Harari
- Chữ cái tiếng Harari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
- Mục từ tiếng Hausa
- Chữ cái tiếng Hausa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hazara
- Mục từ tiếng Hazara
- Chữ cái tiếng Hazara
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Hazara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hindko Bắc
- Mục từ tiếng Hindko Bắc
- Chữ cái tiếng Hindko Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Ingush
- Chữ cái tiếng Ingush
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Ingush
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Java
- Mục từ tiếng Java
- Chữ cái tiếng Java
- Mục từ tiếng Java có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Java
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Java
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Java
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabardia
- Mục từ tiếng Kabardia
- Chữ cái tiếng Kabardia
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Kabardia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kabyle
- Chữ cái tiếng Kabyle
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kalam
- Mục từ tiếng Kalam
- Chữ cái tiếng Kalam
- Mục từ tiếng Kalash
- Chữ cái tiếng Kalash
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kalkot
- Mục từ tiếng Kalkot
- Chữ cái tiếng Kalkot
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kanuri
- Mục từ tiếng Kanuri
- Chữ cái tiếng Kanuri
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kanuri
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kanuri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar
- Chữ cái tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar có chữ viết không chuẩn
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Chữ cái tiếng Karakalpak
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karakalpak
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakhanid
- Chữ cái tiếng Karakhanid
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karakhanid
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kashmir
- Mục từ tiếng Kashmir
- Chữ cái tiếng Kashmir
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kashmir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Chữ cái tiếng Kazakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kazakh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kazakh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kerman
- Mục từ tiếng Kerman
- Chữ cái tiếng Kerman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Khalaj
- Chữ cái tiếng Khalaj
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khalaj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khowar
- Mục từ tiếng Khowar
- Chữ cái tiếng Khowar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khowar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khwarezm
- Mục từ tiếng Khwarezm
- Chữ cái tiếng Khwarezm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kohistan
- Mục từ tiếng Kohistan
- Chữ cái tiếng Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koli Parkar
- Mục từ tiếng Koli Parkar
- Chữ cái tiếng Koli Parkar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Konkan
- Chữ cái tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kumyk
- Chữ cái tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kumyk có chữ viết không chuẩn
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Kumyk
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kumyk
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kumyk
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kumyk
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumzar
- Mục từ tiếng Kumzar
- Chữ cái tiếng Kumzar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kumzar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kumzar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kundal Shahi
- Mục từ tiếng Kundal Shahi
- Chữ cái tiếng Kundal Shahi
- Mục từ tiếng Kurd
- Mục từ có cách phát âm IPA Southern Kurdish
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurmanji
- Mục từ tiếng Kurmanji
- Chữ cái tiếng Kurmanji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kutch
- Mục từ tiếng Kutch
- Chữ cái tiếng Kutch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Chữ cái tiếng Kyrgyz
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kyrgyz
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kyrgyz
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kyrgyz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladakh
- Mục từ tiếng Ladakh
- Chữ cái tiếng Ladakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lahnda
- Mục từ tiếng Lahnda
- Chữ cái tiếng Lahnda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lahnda
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lahnda
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lahnda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lak
- Mục từ tiếng Lak
- Chữ cái tiếng Lak
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Lak
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lak
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Laki
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Laki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lar
- Mục từ tiếng Lar
- Chữ cái tiếng Lar
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Lar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lezgi
- Mục từ tiếng Lezgi
- Chữ cái tiếng Lezgi
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Lezgi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lezgi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lezgi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lur Bắc
- Mục từ tiếng Lur Bắc
- Chữ cái tiếng Lur Bắc
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Lur Bắc
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lur Bắc
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lur Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lur Nam
- Mục từ tiếng Lur Nam
- Chữ cái tiếng Lur Nam
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Lur Nam
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lur Nam
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lur Nam
- Từ 1 âm tiết tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Chữ cái tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Chữ cái tiếng Mã Lai Brunei
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai Brunei
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mabang
- Mục từ tiếng Mabang
- Chữ cái tiếng Mabang
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mabang
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mabang
- Mục từ tiếng Madura
- Chữ cái tiếng Madura
- Mục từ tiếng Madura có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Madura
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Madura
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Madura
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maguindanao
- Mục từ tiếng Maguindanao
- Chữ cái tiếng Maguindanao
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Maguindanao
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Maguindanao
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malagasy
- Mục từ tiếng Malagasy
- Chữ cái tiếng Malagasy
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Malagasy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mandinka
- Mục từ tiếng Mandinka
- Chữ cái tiếng Mandinka
- Mục từ tiếng Mandinka có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mandinka
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mandinka
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mandinka
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marwar
- Mục từ tiếng Marwar
- Chữ cái tiếng Marwar
- Mục từ tiếng Marwar có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mazandaran
- Mục từ tiếng Mazandaran
- Chữ cái tiếng Mazandaran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mazandaran
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mazandaran
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mazandaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Memon
- Mục từ tiếng Memon
- Chữ cái tiếng Memon
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Memon
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Memon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Mogholi
- Chữ cái tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mogholi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mozarab
- Mục từ tiếng Mozarab
- Chữ cái tiếng Mozarab
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mozarab
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mozarab
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mozarab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Munji
- Mục từ tiếng Munji
- Chữ cái tiếng Munji
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Munji
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Munji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Uzbek
- Mục từ tiếng Nam Uzbek
- Chữ cái tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Nogai
- Chữ cái tiếng Nogai
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Nogai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nubi
- Mục từ tiếng Nubi
- Chữ cái tiếng Nubi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ormur
- Mục từ tiếng Ormur
- Chữ cái tiếng Ormur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ormur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ormur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Oromo
- Chữ cái tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Oromo có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Oromo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oromo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oromo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pashtun
- Mục từ tiếng Pashtun
- Chữ cái tiếng Pashtun
- Từ tiếng Pashtun yêu cầu chuyển tự cho phần ví dụ cách sử dụng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pashtun
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pashtun
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pashtun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phalura
- Mục từ tiếng Phalura
- Chữ cái tiếng Phalura
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phalura
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phalura
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phalura
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pothohar
- Mục từ tiếng Pothohar
- Chữ cái tiếng Pothohar
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Pothohar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pothohar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pothohar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Punjab
- Chữ cái tiếng Punjab
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Punjab
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Punjab
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Punjab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Qashqai
- Chữ cái tiếng Qashqai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Qashqai
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Qashqai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saho
- Mục từ tiếng Saho
- Chữ cái tiếng Saho
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saho
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Salar
- Mục từ tiếng Salar
- Chữ cái tiếng Salar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sangisar
- Mục từ tiếng Sangisar
- Chữ cái tiếng Sangisar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sangisar
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sangisar
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sangisar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saraiki
- Mục từ tiếng Saraiki
- Chữ cái tiếng Saraiki
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saraiki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Savi
- Mục từ tiếng Savi
- Chữ cái tiếng Savi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Senni Humburi
- Mục từ tiếng Senni Humburi
- Chữ cái tiếng Senni Humburi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Senni Humburi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Senni Humburi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Senni Koyraboro
- Mục từ tiếng Senni Koyraboro
- Chữ cái tiếng Senni Koyraboro
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Chữ cái tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia có chữ viết không chuẩn
- sh:Hồi giáo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shabak
- Mục từ tiếng Shabak
- Chữ cái tiếng Shabak
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shabak
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shabak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Mục từ tiếng Shina
- Chữ cái tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina Kohistan
- Mục từ tiếng Shina Kohistan
- Chữ cái tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shina Kohistan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shina Kohistan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shughnan
- Mục từ tiếng Shughnan
- Chữ cái tiếng Shughnan
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Shughnan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shughnan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shughnan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Sindh
- Chữ cái tiếng Sindh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Sindh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Siwi
- Mục từ tiếng Siwi
- Chữ cái tiếng Siwi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Socotra
- Mục từ tiếng Socotra
- Chữ cái tiếng Socotra
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Socotra
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Somali
- Mục từ tiếng Somali
- Chữ cái tiếng Somali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Soran
- Mục từ tiếng Soran
- Chữ cái tiếng Soran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Soran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sunda
- Mục từ tiếng Sunda
- Chữ cái tiếng Sunda
- Mục từ tiếng Sunda có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sunda
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sunda
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sunda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Swahili
- Chữ cái tiếng Swahili
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Swahili
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Swahili
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Swahili
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tabasaran
- Mục từ tiếng Tabasaran
- Chữ cái tiếng Tabasaran
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tabasaran
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tabasaran
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tabasaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tachawit
- Mục từ tiếng Tachawit
- Chữ cái tiếng Tachawit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Tajik
- Chữ cái tiếng Tajik
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tajik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Talysh
- Mục từ tiếng Talysh
- Chữ cái tiếng Talysh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Talysh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Chữ cái tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil có chữ viết không chuẩn
- ta:Hồi giáo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tamil
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tamil
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tamil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tarifit
- Chữ cái tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Chữ cái tiếng Tashelhit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar
- Chữ cái tiếng Tatar
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tatar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Chữ cái tiếng Tatar Crưm
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha cổ
- Chữ cái tiếng Tây Ban Nha cổ
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha cổ có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ternate
- Mục từ tiếng Ternate
- Chữ cái tiếng Ternate
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Tigre
- Chữ cái tiếng Tigre
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tigre
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tigre
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Torwali
- Mục từ tiếng Torwali
- Chữ cái tiếng Torwali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Torwali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Chữ cái tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Trung Quốc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuareg
- Mục từ tiếng Tuareg
- Chữ cái tiếng Tuareg
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tuareg
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tuareg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorezm
- Chữ cái tiếng Turk Khorezm
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Turk Khorezm
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorezm
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorezm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ushojo
- Mục từ tiếng Ushojo
- Chữ cái tiếng Ushojo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ushojo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Chữ cái tiếng Uzbek
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Uzbek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wakhi
- Mục từ tiếng Wakhi
- Chữ cái tiếng Wakhi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Waneci
- Mục từ tiếng Waneci
- Chữ cái tiếng Waneci
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wolio
- Mục từ tiếng Wolio
- Chữ cái tiếng Wolio
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wolof
- Mục từ tiếng Wolof
- Chữ cái tiếng Wolof
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yidgha
- Mục từ tiếng Yidgha
- Chữ cái tiếng Yidgha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoruba
- Mục từ tiếng Yoruba
- Chữ cái tiếng Yoruba
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Yoruba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zaza
- Mục từ tiếng Zaza
- Chữ cái tiếng Zaza
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Zaza
- Arabic Presentation Forms-B
