Bước tới nội dung

ﺿ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ص, , , , ض,

Chữ Ả Rập

ﺿ U+FEBF, ﺿ
ARABIC LETTER DAD INITIAL FORM

[U+FEBE]
Arabic Presentation Forms-B
[U+FEC0]

Mô tả

ﺿ (ḍād)

  1. Chữ ض (ḍād) ở dạng đứng đầu.
Dạng đứng riêngDạng cuốiDạng giữaDạng đầu
ـﺾ‎ـﻀـضـ

Tiếng Ả Rập

Wikipedia tiếng Ả Rập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (ḍād)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضوضاءḍawḍāʔtiếng ồn

Xem thêm

Tham khảo

  • Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 214

Tiếng Ả Rập Ai Cập

Wikipedia tiếng Ả Rập Ai Cập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập Ai Cập, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضبعabʕlinh cẩu

Xem thêm

Tham khảo

  • M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 518

Tiếng Ả Rập Bắc Levant

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Bắc Levant, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضلall, giữ

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Hijazi

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập vùng Hejar, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضاعāʕbị lạc

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Libya

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập Libya, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Nam Levant

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Nam Levant, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضدّiddphản đối

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Sudan

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 15 tiếng Ả Rập Sudan, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

  • ض”, trong Sudanese Arabic Dictionary, 2009–2023

Tiếng Ả Rập Tchad

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضرابةdarabađậu bắp

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Aceh

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d/ḍ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Adygea

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. () Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

  • Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927

Tham khảo

Tiếng Afrikaans

Latinh D d
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Afrikaans, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Albani

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

  • Njazi, Kazazi (26 tháng 5 2014), “Daut ef. Boriçi – Personalitet i shquar i historisë, kulturës dhe i arsimit shqiptar”, trong Zani i Nalte (bằng tiếng Albani), bản gốc lưu trữ 1 tháng 6 2025

Tiếng Aragon

Chữ cái

ﺿ (d)

  1. (Cổ) Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Avar

Kirin Цӏ цӏ
Ả Rập ﺿ
Latinh

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. (cổ) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Azerbaijan

Latinh Z z
Kirin З з
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 18 bảng chữ cái Azeri, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Ba Tư

Wikipedia tiếng Ba Tư có một bài viết về:

Cách phát âm

 

Âm đọc
Cổ điển? zāḏ
Dari? zād, zwād
Iran? zâd
Tajik? zod
  • Âm thanh (Iran):(tập tin)

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (zâd)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ba Tư, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضربان قلبzarabân qalbnhịp tim

Xem thêm

Tham khảo

  • A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976), The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 399

Tiếng Bakhtiari

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bakhtiari, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Balanta-Ganja

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Balti

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Bashkir

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (d)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Beja

Latinh Dh dh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Beja, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Belarus

Kirin З з
Latinh Z z
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (z)

  1. () Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Bengal

Bengal (do)
Latinh D d
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. () Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Berber Bắc Sahara

Ả Rập ﺿ
Tifinagh
Latinh

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha

Chữ cái

ﺿ (d)

  1. (Cổ) Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Aljamiada, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Brahui

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

  • iJunoon (2023), “heart”, trong Brahui dictionary
  • Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877), Handbook of the Birouhi Language, tr. I

Tiếng Bukhara

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bukhara, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Burushaski

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Chagatai

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    اوضاعawżāʿthái độ

Xem thêm

Tiếng Chăm Tây

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (dh)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Chăm Tây, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Chechen

Kirin З з
Ả Rập ﺿ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. (lỗi thời) Chữ Ả Rập biểu thị âm /z/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Chittagong

Bengal
Ả Rập ﺿ
Latinh D d

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chittagong, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Comoros Maore

Latinh Dw dw
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (dw)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Dargwa

Kirin З з
Latinh Z z
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Dhivehi

Thaana ޟ ()
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (daadhu)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޟ (), là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Dogri

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Domari

Latinh
Hebrew צֿ ץֿ
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Đông Hương

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Fula

Latinh D d
Ả Rập ﺿ
Adlam 𞤣𞥈

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (d)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Gawar-Bati

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Gawar-Bati, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Gilak

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    در حوضورٚ خودا، دونیا فاسد بو و خوشونتٚ جأ پورَ بوسته.
    dar hoozoorٚ khodaa, doonya faased boo va khooshonatٚ jae poorَ boosteh.
    Thế-gian bấy giờ đều bại-hoại trước mặt Đức Chúa Trời và đầy-dẫy sự hung-ác. (Sáng thế Ký 6:11)

Xem thêm

Tham khảo

  • Gilak Media (2023), “پیدایش ۶”, trong کیتاب مقدّس به گیلکی (رشتی) (bằng tiếng Gilak)

Tiếng Gujarat

Gujarat ઝ઼
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Harari

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Hausa

Latinh L l
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (l)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Hazara

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hazara, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Hindko Bắc

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (z)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hindko Bắc, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Ingush

Kirin З з
Ả Rập ﺿ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (dz)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Java

Latinh
Java ꦝ꦳
Pegon ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ Pegon tiếng Java, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Kabardia

Kirin Щӏ щӏ
Latinh Ṣ̂ ṣ̂
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (ṣ̂)

  1. (lỗi thời) Chữ cái Ả Rập tương ứng với щӏ trong tiếng Kabardia, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Tham khảo

Tiếng Kabyle

Latinh
Tifinagh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Kalam

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Kanuri

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (x)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Kanuri, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

  • Abba Tahir (2015), Ajamization of Knowledge: The Kanuri Experience (bằng tiếng Anh), tr. 23

Tiếng Karakhanid

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d, z)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Kashmir

Ả Rập ﺿ
Devanagari ज़
Sharada 𑆘𑇊

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضِلہٕzilahuyện

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Khalaj

Ả Rập ﺿ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Khowar

Ả Rập ﺿ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Khwarezm

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Kohistan

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kohistan, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Koli Parkar

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Koli Parkar, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Kumyk

Kirin Д д
Ả Rập ﺿ
Latinh D d

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (d)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Kumzar

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumzar, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Kundal Shahi

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái Shina zwaad ghi tiếng Kundal Shahi, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Kutch

Gujarat જ઼ (za)
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kutch, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Lahnda

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Lahnda, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضلعzel'huyện

Xem thêm

Tham khảo

  • Andrew John Jukes (1900), Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language (bằng tiếng Anh), Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 209

Tiếng Lak

Kirin Д д
Latinh D d
Ả Rập ﺿ
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Lezgi

Kirin Д д
Latinh D d
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Lur Bắc

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Bắc, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Lur Nam

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Nam, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Mã Lai

Wikipedia tiếng Mã Lai có một bài viết về:
Latinh D d
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضرورةdarurat‎tình trạng khẩn cấp

Xem thêm

Tiếng Mã Lai Brunei

Latinh D d
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai Brunei, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Madura

Carakan ꦝ꦳
Latinh
Pegon ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ Pegon tiếng Madura, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Maguindanao

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Maguindanao, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Malagasy

Latinh D d
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (d)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Sorabe, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Mandinka

Ả Rập ﺿ
Latinh T t
Nubia ߕ
Garray 𐵝 𐵽

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (t)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mandinka, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Marwar

Devanagari ज़ (za)
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (z)

  1. Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Marwar, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Mazandaran

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    وقتی موقع وضع حمل اِلیزابِت بَرِسیه، اتّا ریکا به دنیا بیارده.
    vaghti moghe' vaz' haml aِlizaabِet beَreِsiah, aatّa rikaa be donya biyaardeh.
    Bấy giờ, đến ngày mãn-nguyệt, Ê-li-sa-bét sanh được một trai. (Lu-ca 1:57)

Xem thêm

Tham khảo

  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), “لوقا 1”, trong مازندرانی (bằng tiếng Mazandaran)

Tiếng Mehri

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (ṣ̌)

  1. Chữ Ả Rập thể hiện phụ âm /ʃˤ/ trong tiếng Mehri, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Tiếng Memon

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Memon, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Mogholi

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Mozarab

Ả Rập ﺿ
Hebrew ד (d) דּ
Latinh D d

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (/ ḍ‍ / ‍ḍ‍ / ‍ḍ)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mozarab, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Munji

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Munji, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضابطzābatsĩ quan

Xem thêm

Tiếng Nam Uzbek

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضابطهzabitatrật tự

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Nubi

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nubi, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Ormur

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ormur, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Oromo

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (dh)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضَضآdhadhaa

Xem thêm

Tham khảo

  • Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017), Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 21

Tiếng Pashtun

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Pashtun, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضربzarbphép nhân

Xem thêm

Tham khảo

  • ض”, trong Pashto Dictionary (bằng tiếng Anh), Peshawar, Pakistan: Pukhtoogle, 2020
  • Pashtoon, Zeeya A. (2009), “ض”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Phalura

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, chỉ dùng trong từ mượn, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Punjab

Shāhmukhī ﺿ
Gurmukhī ਜ਼

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (/ ẓ‍ / ‍ẓ‍ / ‍ẓ)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Qashqai

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Rohingya

Hanifi 𐴊
Ả Rập ﺿ
Miến
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Saho

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (dh)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Saraiki

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (/ ẓ‍ / ‍ẓ‍ / ‍ẓ)

  1. Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Shina

Ả Rập ﺿ
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Shina Kohistan

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan, chỉ dùng trong từ mượn Ả Rập, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضخیمzaxīmsách dày

Xem thêm

Tiếng Sindh

Wikipedia tiếng Sindh có một bài viết về:
Ả Rập ﺿ
Devanagari ज़
Sind 𑋂𑋩 (za)
Khojki 𑈐𑈶
Gurmukhi ਜ਼

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضلعوẓlʻohuyện

Xem thêm

Tham khảo

  • Pakistan Bible Society (1962), “متي 4”, trong Sindhi Bible (bằng tiếng Sindh)

Tiếng Siwi

Tifinagh
Latinh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Somali

Latinh D d
Wadaad ﺿ
Osmanya 𐒆

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Sunda

Latinh
Sunda (za)
Pegon ﺿ
Cacarakan ꦝ꦳

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Swahili

Latinh Dh dh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (dh)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضَرّdharathiệt hại

Xem thêm

Tiếng Tabasaran

Kirin Д д
Latinh D d
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tachawit

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tajik

Kirin З з
Ả Rập ﺿ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضبطзабт (zabt)sự tịch thu

Xem thêm

Tiếng Talysh

Ba Tư ﺿ
Latinh Z z
Kirin З з

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tamazight Trung Atlas

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

  • Penchoen, Thomas G. (1973), Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN

Tiếng Tamil

Tamil
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (t)

  1. (Hồi giáo) Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Arwi, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tarifit

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tashelhit

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tatar

Kirin Д д
З з
Ả Rập ﺿ
Latinh D d
Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ tiếng Tatar (trước năm 1920), là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tatar Crưm

Kirin Д д
З з
Ả Rập ﺿ
Latinh D d
Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (d/z)

  1. (cũ) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tây Ban Nha cổ

Chữ cái

ﺿ (d)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Aljamía, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (ż)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z/d)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضیاziyaánh sáng

Xem thêm

Tham khảo

  • Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 633

Tiếng Tigre

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ (d)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Torwali

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Trung Quốc

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, chỉ xuất hiện trong các từ mượn Ả Rập, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Tuareg

Tifinagh
Latinh
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorasan

Kirin З з
Ả Rập ﺿ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorezm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Latinh D d
Kirin Д д
Ả Rập ﺿ

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (d)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Urdu

Wikipedia tiếng Urdu có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng abjad tiếng Urdu, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضدzidkháng thể

Xem thêm

Tham khảo

  • Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 712

Tiếng Ushojo

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضِدzidtính ngoan cường

Xem thêm

Tiếng Uzbek

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Wakhi

Ả Rập ﺿ
Kirin З з
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Waneci

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Waneci, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm

Tiếng Yidgha

Cách phát âm

Chữ cái

ض / ض‍ / ‍ض‍ / ‍ض (z)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Yidgha, là chữ ض ở dạng đứng đầu.
    ضعیفze'īfnghèo

Xem thêm

Tiếng Zaza

Cách phát âm

Chữ cái

ﺿ ()

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Zaza, là chữ ض ở dạng đứng đầu.

Xem thêm