Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ط‎, , , , ظ

Chữ Ả Rập

U+FEC2, ﻂ
ARABIC LETTER TAH FINAL FORM

[U+FEC1]
Arabic Presentation Forms-B
[U+FEC3]

Mô tả

(tah)

  1. Chữ ط (tah) ở dạng đứng cuối.
Dạng đứng riêngDạng cuốiDạng giữaDạng đầu
طـط‎ـطـطـ

Tiếng Ả Rập

Wikipedia tiếng Ả Rập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ṭāʾ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.
    خطḵaṭṭavẽ, viết

Xem thêm

Tham khảo

  1. Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 217

Tiếng Ả Rập Ai Cập

Wikipedia tiếng Ả Rập Ai Cập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ Ả Rập طه tại Ai Cập, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    ظبطẓabasửa, chỉnh

Xem thêm

Tham khảo

  1. M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 528

Tiếng Ả Rập Hijazi

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ Ả Rập طا vùng Hejar, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    جلنطjalan'phanh tay

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Nam Levant

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập Nam Levant, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    أبسطʔabsalàm vui lòng

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Sudan

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ cái thứ 18 tiếng Ả Rập Sudan, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. ط”, trong Sudanese Arabic Dictionary, 2009–2023

Tiếng Ả Rập Tchad

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 16 طا trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Judith Heath (2016), Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad

Tiếng Aceh

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Adygea

Kirin Тӏ () тӏ ()
Ả Rập
Latinh

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ṭ/t́)

  1. () Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

  • Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927


Tham khảo

  1. العربية: الأديغية بالأبجدية العربية من كتاب 1924

Tiếng Afrikaans

Latinh T t
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Albani

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aragon

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Avar

Kirin Тӏ () тӏ ()
Ả Rập
Latinh Ţ ţ

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ţ)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Azerbaijan

Latinh T t‎
Kirin Т т
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ Ả Rập تا trong bảng chữ cái Azeri, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Ba Tư

Wikipedia tiếng Ba Tư có một bài viết về:

Cách phát âm

 

Âm đọc
Cổ điển?
Dari? tā, toy
Iran?
Tajik? to
  • Audio Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "IR" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..:(tập tin)

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 (طا) trong bảng chữ cái Ba Tư, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    بربطbarbatđàn barbat

Xem thêm

Tham khảo

  1. A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976), The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 402

Tiếng Balanta-Ganja

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Cleonice Candida Gomes (2008), O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo

Tiếng Balti

Ả Rập
Tạng
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Richard Keith Sprigg (2002), Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN

Tiếng Bashkir

Kirin Т (T) т (t)
Ả Rập
Latinh T t
Turk cổ 𐱅 𐱄

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Beja

Latinh Th th
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Beja, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Belarus

Kirin Т (T) т (t)
Latinh T t
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. () Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Bengal

Bengal (to)
Latinh T t
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. () Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Bồ Đào Nha cổ

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Brahui

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui, là chữ ط (t) ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. iJunoon (2023), “heart”, trong Brahui dictionary
  2. Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877), Handbook of the Birouhi Language, tr. I

Tiếng Bukhara

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bukhara, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Bulgar

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ Ả Rập tah trong tiếng Bulgar đã tuyệt chủng, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    اَلطِal6

Tiếng Burushaski

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Chagatai

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    قطqatầng, lớp

Xem thêm

Tiếng Chechen

Kirin Тӏ () тӏ ()
Ả Rập
Latinh Th th

Cách phát âm

Chữ cái

(th)

  1. (lỗi thời) Chữ Ả Rập biểu thị âm /tʼ/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

  • (Chữ Ả Rập tiếng Chechen trước năm 1925) حرف-->: ا, ب (b), ت (t), ث (), ج (j), چ (č), ح (), خ (), د (d), ذ (), ر (r), ز (z), س (s), ص (), ط (), ع (ʕ), غ (), ڢ (f), ف (f), گ (g), ڮ, ك (k), ق (q), ڨ (g), ل (l), م (m), ن (n), ھ, و (w), ى, ي (y)

Tiếng Comoros Maore

Latinh Tw tw
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (tw)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Dargwa

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Dhivehi

Thaana ޠ (ţ)
Ả Rập
Devanagari त़

Cách phát âm

Chữ cái

(to)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޠ (ţ), là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Dogri

Devanagari (ta)
Takri 𑚙
Dogri 𑠙
Nastaliq

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Domari

Latinh
Hebrew ט
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Đông Hương

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Fula

Latinh Ɗ ɗ
Ả Rập
Adlam 𞤍 𞤯

Cách phát âm

Chữ cái

(ɗ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Gawar-Bati

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Gawar-Bati, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Gilak

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    خودا اوشأنَ برکت بدَه و بفرمأسته: «بارور و زیادَ بید. زیمینَ پورَ کونید و اونَ تسلط بدأرید. دریا مأیی‌یأن و آسمانٚ پرنده‌یأن و تومامٚ حیوانأنی کی زیمینٚ سر رأ شیدی، سروری بوکونید.»
    khwda awshanَ brket bdَh w bfrmasth: «barwr w zaadَ bad. zamanَ pewrَ kewnad w awnَ tslt bdarad. draa maaa‌aan w asmanٚ perndh‌aan w twmamٚ hawanana kea zamanٚ sr ra shada, srwra bwkewnad.»
    Đức Chúa Trời ban phước cho loài người và phán rằng: Hãy sanh sản, thêm nhiều, làm cho đầy dẫy đất; hãy làm cho đất phục tùng, hãy quản trị loài cá dưới biển, loài chim trên trời cùng các vật sống hành động trên mặt đất. (Sáng thế ký 1:28)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gujarat

Gujarat
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Harari

Cách phát âm

Chữ cái

(x)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Hausa

Latinh Ɗ ɗ
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

(ɗ)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    بُطُطُ‎buɗuɗumờ mịt

Xem thêm

Tiếng Hazara

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hazara, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Ingush

Kirin ТӀ тӀ
Ả Rập
Latinh Th th

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Java

Latinh T t
Java ꦛ꦳
Pegon

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ Pegon tiếng Java, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Kabardia

Kirin ТӀ тӀ
Latinh Tl tl
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (tl)

  1. (lỗi thời) Chữ cái Ả Rập tương ứng với тӏ () trong tiếng Kabardia, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 1141: |date= should contain a full date (year, month, day of month); use |year= for year.
  2. Bảng chữ cái tiếng Kabardia
  3. Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881

Tiếng Kabyle

Latinh
Tifinagh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Kalam

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Karakhanid

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Kashmir

Ả Rập
Devanagari
Sharada 𑆠

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Zahira Atwal (2000), Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages

Tiếng Khalaj

Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    فَقَطfəqətchỉ

Xem thêm

Tiếng Khowar

Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Elena Bashir (2005), A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 65

Tiếng Khwarezm

Khwarezm 𐿄 (t)
Aram 𐡕
Sogdia cổ 𐼚‎
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Konkan

Devanagari (ta)
Kannada (ta)
Malayalam (ta)
Ả Rập ت
Latinh T t
Brahmi 𑀢
Modi 𑘝

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Konkan, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Kumyk

Kirin Т (T) т (t)
Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Kundal Shahi

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái Shina tah ghi tiếng Kundal Shahi, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Lahnda

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Lahnda, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Andrew John Jukes (1900), Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language, Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 209

Tiếng Lak

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Lezgi

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Лезги чlални литература (2007), Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка

Tiếng Mã Lai

Wikipedia tiếng Mã Lai có một bài viết về:
Latinh T t
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t/ṭ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Malagasy

Latinh Tr tr
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

(tr)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Sorabe, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    انطَطَantratrangười thay thế

Xem thêm

Tiếng Marwar

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Marwar, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Mazandaran

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    وقتی بیرون بی‌یَموهه، نَتونِسته مردِم جه حرف بَزِنه. پس بِفَهمِسِّنه که رؤیایی جایگاهِ مقدس دِله بَدیه، اینِسّه که فقط ایما و اشاره کارده و تِوان حرف بَزوئِن ره نِداشته.
    wqta barwn ba‌aَmwhh, nَtwnِsth mrdِm jh hrf bَzِnh. pes bِfَhmِsِnh keh r'eaaaa jaaguahِ mqds dِlh bَdah, aanِsh keh fqt aama w asharh keardh w tِwan hrf bَzw'eِn rh nِdashth.
    Khi Xa-cha-ri ra, không nói với chúng được, thì họ mới hiểu rằng người đã thấy sự hiện-thấy gì trong đền-thánh; người ra dấu cho họ, mà vẫn còn câm. (Luca 1:22)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Mogholi

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Mozarab

Ả Rập
Hebrew ט ()
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mozarab, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Nam Uzbek

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

    1. داکتر فیض هللا ایماق (20xx), فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 499

Tiếng Oromo

Cách phát âm

Chữ cái

(x)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Pashtun

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Pashtun, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    غلطǧalatsai

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2866: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.
  2. Pashtoon, Zeeya A. (2009), “ط”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Phalura

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, chỉ dùng trong từ mượn, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Punjab

Shāhmukhī
Gurmukhī (ta)

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Qashqai

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Rohingya

Hanifi 𐴃
Ả Rập
Miến
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Saho

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014), Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script

Tiếng Saraiki

Ả Rập
Devanagari त़
Gurmukhi ਤ਼

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (/ t̤‍ / ‍t̤‍ / ‍t̤)

  1. Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki, là chữ ط () ở dạng đứng cuối.
    اَتے آسا، یہوسفط دا پیِوُ ہا اَتے یہوسفط، یُورام دا پیِوُ ہا اَتے یُورام، عُزِّیاہ دا پیِوُ ہا۔
    Ate Asa, Jehoshaphat da Piu ha Ate Jehoshaphat, Joram da Piu ha Ate Joram, Uzziah da Piu ha.
    A-sa sanh Giô-sa-phát; Giô-sa-phát sanh Giô-ram; Giô-ram sanh Ô-xia. (Mathiơ 1:8)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Shina

Ả Rập
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Shina Kohistan

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Sindh

Wikipedia tiếng Sindh có một bài viết về:
Ả Rập
Devanagari
Sindh 𑋍
Khojki 𑈙
Gurmukhi

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    1. تڏهن ابرهام جواب ڏيئي چيو تہ هاڻي ڏس، مون خداوند سان ڳالهائڻ جي همت ڪئي آهي، جيتوڻيڪ آءٌ فقط مٽي ۽ رک آهيان:
      tadahin abrhaam jawaabu dei chayo tہ haani disu، mun khudaaond saan gaalhainu je himat kai ahe، jetonek aaon faqat mte rkh aahiyan:
      Áp-ra-ham lại thưa rằng: mặc dầu tôi đây vốn là tro bụi, song tôi cũng dám cả gan thưa lại cùng Chúa. (Sáng thế ký 18:27)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Siwi

Tifinagh
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Somali

Latinh Dh dh
Wadaad
Osmanya 𐒊

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (dh)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Sunda

Latinh T t
Sunda (ta)
Pegon
Cacarakan ꦛ꦳

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Swahili

Latinh T t
Pegon

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Tabasaran

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Tachawit

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Tajik

Kirin Т (T) т (t)
Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Talysh

Ba Tư
Latinh Т т
Kirin T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Tamazight Trung Atlas

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    تيطط‎‎‎‎ⵜⵉⵟ (tiṭ)mắt

Xem thêm

Tham khảo

  1. Penchoen, Thomas G. (1973), Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN

Tiếng Tamil

Chữ cái

()

  1. (Hồi giáo) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Arwi, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Tarifit

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    تيط‎‎‎‎‎ⵜⵉ (ti)mắt

Xem thêm

Tiếng Tatar Crưm

Kirin Т т
Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. (cũ) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Ternate

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Ternate, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ ط ở dạng đứng cuối.
    اواسطevasıtphần giữa

Xem thêm

Tham khảo

  1. Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 636

Tiếng Tigre

Cách phát âm

Chữ cái

(t’)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Torwali

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Trung Quốc

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Tuareg

Tifinagh
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorasan

Kirin Т т
Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorezm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Latinh T t
Kirin Т т
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Urdu

Wikipedia tiếng Urdu có một bài viết về:
Ả Rập
Hebrew ט‎

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng abjad tiếng Urdu, là chữ ط (t) ở dạng đứng cuối.
    حرف ربطḥarf rabtgiới từ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 715

Tiếng Ushojo

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ((t))

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Uzbek

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Uzbek Arabic Nastaliq Alphabet

Tiếng Wakhi

Ả Rập
Kirin Т (T) т (t)
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

(t)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ ط ở dạng đứng cuối.

Xem thêm