ﻅ
Chữ Ả Rập
[sửa]
| ||||||||
Mô tả
ﻅ (zah)
- Chữ ظ (zah) ở dạng đứng riêng.
| Dạng đứng riêng | Dạng cuối | Dạng giữa | Dạng đầu |
|---|---|---|---|
| ﻅ | ـﻆ | ـﻈـ | ﻇـ |
Tiếng Ả Rập
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓāʔ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Joseph Catafago (1873) An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 226
Tiếng Ả Rập Ai Cập
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- M.Hinds, E.Badawi (1986) A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 555
Tiếng Ả Rập Hijazi
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Nam Levant
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Nam Levant, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ả Rập Tchad
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Judith Heath (2016) Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad
Tiếng Aceh
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Adygea
[sửa]Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (cũ) Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927, là chữ ظ (ẓ) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927
Tham khảo
Tiếng Afrikaans
[sửa]| Latinh | Z z |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Albani
[sửa]Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (dh)
- (cũ) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Aragon
[sửa]Chữ cái
ﻅ (d)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (cổ) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Avar
[sửa]| Kirin | Тӏв (Tʼw) тӏв (tʼw) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Latinh | Ţv ţv |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ظ (ẓ) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Latinh | Z z |
|---|---|
| Kirin | З з |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ba Tư
[sửa]Cách phát âm
- (Ba Tư cổ điển) IPA(ghi chú): [zɑː]
- (Iran, chính thức) IPA(ghi chú): [zɒː]
- (Tajik, chính thức) IPA(ghi chú): [zɔ]
| Âm đọc | |
|---|---|
| Cổ điển? | zā |
| Dari? | zā, zoy |
| Iran? | zâ |
| Tajik? | zo |
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (zā,zoy)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976) The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 410
Tiếng Bakhtiari
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bakhtiari, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Balanta-Ganja
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Cleonice Candida Gomes (2008) O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo
Tiếng Balti
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (cần chuyển tự)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Richard Keith Sprigg (2002) Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN
Tiếng Bashkir
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bengal
[sửa]| Bengal | জ় |
|---|---|
| Latinh | Z z |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (z)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (cũ) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha cổ
[sửa]Chữ cái
ﻅ (d)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (cổ) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Brahui
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập, là chữ ظ (z) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- iJunoon (2023) “heart”, trong Brahui dictionary
- Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877) Handbook of the Birouhi Language, tr. I
Tiếng Bukhara
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bukhara, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Burushaski
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chagatai
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chechen
[sửa]| Kirin | З (Z) з (z) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- (cũ) Chữ Ả Rập biểu thị âm /z/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925, là chữ ظ (ẓ) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | জ় |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (ẓ)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chittagong, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Comoros Maore
[sửa]| Latinh | Dhw dhw |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (dhw)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dargwa
[sửa]| Kirin | З (Z) з (z) |
|---|---|
| Latinh | Z z |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dhivehi
[sửa]| Thaana | ޡ (ẓ) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Dives Akuru | 𑤯 |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (zo)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dogri
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Domari
[sửa]| Latinh | Ẓ ẓ |
|---|---|
| Hebrew | טֿ |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (s)
- (cũ) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Fula
[sửa]| Latinh | J j |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Adlam | 𞤶𞥈 |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (j/z)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gawar-Bati
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Gawar-Bati, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gilak
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Gujarat
[sửa]| Gujarat | ઝ઼ |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Harari
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (ż)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- ቁራስ (2002) ጩቅቲ ኪታብ (bằng tiếng Amhara)
Tiếng Hausa
[sửa]| Latinh | Z z |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hazara
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hazara, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ingush
[sửa]| Kirin | З з |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- (cũ) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ ظ (ẓ) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Java
[sửa]| Latinh | Z z |
|---|---|
| Java | ꦘ꦳ |
| Pegon | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (z)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ Pegon tiếng Java, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Kabardia
[sửa]| Kirin | Жь жь |
|---|---|
| Latinh | Ž’ ž’ |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ž’)
Tham khảo
- Р.С. Гиляревский, В.С. Гривнин (1964) Определитель языков мира по письменностям, М.: Изд-во восточной литературы, tr. 22
- Bảng chữ cái tiếng Kabardia
- Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881
Tiếng Kalam
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z̤)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karakhanid
[sửa]Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kashmir
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Devanagari | ज़ |
| Sharada | |
Cách phát âm
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (tên chữ cái) IPA(ghi chú): /zɔj/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (âm vị) IPA(ghi chú): /z/
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir, là chữ ظ (z) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Zahira Atwal (2000) Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages
Tiếng Khalaj
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khowar
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (tên chữ cái) IPA(ghi chú): /zoe/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (âm vị) IPA(ghi chú): /z/
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Elena Bashir (2005) A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 65
Tiếng Khwarezm
[sửa]| Khwarezm | 𐾸 (z) |
|---|---|
| Aram | 𐡆 |
| Sogdia cổ | 𐼈 |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kohistan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kohistan, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kumyk
[sửa]| Kirin | З (Z) з (z) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
- IPA: [z]
Chữ cái
ﻅ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kumzar
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumzar, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kundal Shahi
[sửa]Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái Shina zah ghi tiếng Kundal Shahi, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kutch
[sửa]| Gujarat | જ઼ (za) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kutch, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lahnda
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Lahnda, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Andrew John Jukes (1900) Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language, Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 210
Tiếng Lak
[sửa]| Kirin | З (Z) з (z) |
|---|---|
| Latinh | Z z |
| Ả Rập | ﻅ |
| Gruzia | ზ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lezgi
[sửa]| Kirin | З (Z) з (z) |
|---|---|
| Latinh | Z z |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Лезги чlални литература (2007) Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка
Tiếng Lur Bắc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Bắc, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lur Nam
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lur Nam, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mã Lai
[sửa]| Latinh | Z z |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Maguindanao
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Maguindanao, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Malagasy
[sửa]| Latinh | Z z |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (z)
- (cổ) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Sorabe, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Marwar
[sửa]| Devanagari | ज़ (za) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (z)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Marwar, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mazandaran
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Memon
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Memon, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Memoni Language Project (2006) Memoni-Urdu-English Dictionary Draft
Tiếng Mogholi
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mozarab
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Hebrew | ז (z) |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mozarab, là chữ ظ (ẓ) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nam Uzbek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- داکتر فیض هللا ایماق (20xx) فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 499
Tiếng Oromo
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (ż)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017) Oromo Dictionary & Phrasebook, New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 76
Tiếng Pashtun
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Pashtun, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- “ظ”, trong Pashto Dictionary, Peshawar, Pakistan: Pukhtoogle, 2020
- Pashtoon, Zeeya A. (2009) “ظ”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press
Tiếng Phalura
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, chỉ dùng trong từ mượn, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Punjab
[sửa]| Shāhmukhī | ﻅ |
|---|---|
| Gurmukhī | ਜ਼ (za) |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z̤ / z̤ / z̤ / z̤)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab, là chữ ظ (z̤) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Qashqai
[sửa]Cách phát âm
- IPA: [z]
Chữ cái
ﻅ (z)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴎 |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Miến | ဇ |
| Bengal | জ় |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saho
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Moreno Vergari & Roberta Vergari (2003) A basic Saho-English-Italian Dictionary, Asmara: Sabur Printing Services, tr. 89
- Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014) Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script
Tiếng Saraiki
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Devanagari | ज़ |
| Gurmukhi | ਜ਼ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z̤ / z̤ / z̤ / z̤)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki) ا (a), آ (ā), ب (b), بھ (bh), ٻ (ḇ), پ (p), پھ (ph), ت (t), تھ (th), ٹ (ṭ), ث (s̱), ج (j), جھ (jh), ڄ (ǰ), چ (c), چھ (ch), ح (ḥ), خ (x), د (d), دھ (dh), ڈ (ḍ), ڈھ (ḍh), ڋ, ذ (ẕ), ر (r), رھ (rh), ڑ (ṛ), ڑھ (ṛh), ز (z), س (s), ش (ś), ص (ṣ), ض (ẓ), ط (t̤), ظ (z̤), ع (ʻ), غ (ġ), ف (f), ق (q), ک (k), کھ (kh), گ (g), گھ (gh), ڰ, ل (l), لھ (lh), لا (lā), م (m), مھ (mh), ن (n), نھ (nh), ں (ṉ), ݨ (ṇ), و (v), ہ (h), ھ (h), ى, ﺉ, ے (e), ۓ (-ye)
Tiếng Shina
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Devanagari | ज़ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shina Kohistan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sindh
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Devanagari | ज़ |
| Sindh | |
| Khojki | |
| Gurmukhi | ਜ਼ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ẓ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Siwi
[sửa]| Tifinagh | ⴺ |
|---|---|
| Latinh | Z z |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ḍ)
- Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Somali
[sửa]| Latinh | D d Z z |
|---|---|
| Wadaad | ﻅ |
| Osmanya | 𐒆 |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (d, z)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sunda
[sửa]| Latinh | Z z |
|---|---|
| Sunda | ᮐ (za) |
| Pegon | ﻅ |
| Cacarakan | ꦘ꦳ |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Swahili
[sửa]| Latinh | Dh dh |
|---|---|
| Pegon | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (dh)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tabasaran
[sửa]| Kirin | З (Z) з (z) |
|---|---|
| Latinh | Z z |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tachawit
[sửa]| Tifinagh | ⴺ (ḍ) |
|---|---|
| Latinh | Ḍ ḍ |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ḍ)
- Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tajik
[sửa]| Kirin | З (Z) з (z) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Talysh
[sửa]| Ba Tư | ﻅ |
|---|---|
| Latinh | Z z |
| Kirin | З з |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tamazight Trung Atlas
[sửa]| Tifinagh | ⴺ (ḍ) |
|---|---|
| Latinh | Ḍ ḍ |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ḍ)
- Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Penchoen, Thomas G. (1973) Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN
Tiếng Tamil
[sửa]Chữ cái
ﻅ (ẓ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tarifit
[sửa]| Tifinagh | ⴺ (ḍ) |
|---|---|
| Latinh | Ḍ ḍ |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ḍ)
- Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tatar
[sửa]| Kirin | З (Z) з (z) |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ ذ ز |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ tiếng Tatar (trước năm 1920), là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tatar Crưm
[sửa]| Kirin | З з |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ternate
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Ternate, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
[sửa]Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Sir James William Redhouse (1880) Redhouse's Turkish dictionary, tr. 647
Tiếng Tigre
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Torwali
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 39 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tuareg
[sửa]| Tifinagh | ⴺ |
|---|---|
| Latinh | Ḍ ḍ |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (ḍ)
- Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turk Khorasan
[sửa]| Kirin | З з |
|---|---|
| Ả Rập | ﻅ |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turk Khorezm
[sửa]Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 21 bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Turkmen
[sửa]| Latinh | Z z |
|---|---|
| Kirin | З з |
| Ả Rập | ﻅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Urdu
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Hebrew | ז |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng abjad tiếng Urdu, là chữ ظ (z) ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng abjad tiếng Urdu) ا, ب (b), پ (p), ت (t), ٹ (ṭ), ث (s), ج (j), چ (c), ح (h), خ (x), د (d), ڈ (ḍ), ذ (z), ر (r), ڑ (ṛ), ز (z), ژ (ź), س (s), ش (ś), ص (s), ض (z), ط (t), ظ (z), ع, غ (ġ), ف (f), ق (q), ک (k), گ (g), ل (l), م (m), ن (n), ں (̃), و (o), ه, ھ (h), ئ, ی (ī), ے (e)
- (chữ ghép) نھ (nh), مھ (mh), لھ (lh), گھ (gh), کھ (kh), ڑھ (ṛh), رھ (rh), ڈھ (ḍh), دھ (dh), چھ (ch), جھ (jh), ٹھ (ṭh), تھ (th), پھ (ph), بھ (bh)
Tham khảo
- Jitendra Sen (1930) Urdu-English Dictionary, tr. 722
Tiếng Ushojo
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ ((z))
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Uzbek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- (cũ) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Wakhi
[sửa]| Ả Rập | ﻅ |
|---|---|
| Kirin | З (Z) з (z) |
| Latinh | Z z |
Cách phát âm
Chữ cái
ظ / ظ / ظ / ظ (z)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Zaza
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ﻅ (ẓ)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Zaza, là chữ ظ ở dạng đứng riêng.
Xem thêm
[sửa]- Mục từ chữ Ả Rập
- Khối ký tự Arabic Presentation Forms-B
- Ký tự chữ viết Chữ Ả Rập
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Chữ cái tiếng Ả Rập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Ai Cập
- Chữ cái tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Hijazi
- Chữ cái tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Nam Levant
- Chữ cái tiếng Ả Rập Nam Levant
- Mục từ tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Tchad
- Chữ cái tiếng Ả Rập Tchad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Aceh
- Chữ cái tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aceh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Adygea
- Chữ cái tiếng Adygea
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Chữ cái tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Từ cũ
- Mục từ tiếng Aragon
- Chữ cái tiếng Aragon
- Mục từ tiếng Aragon có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aragon
- Mục từ tiếng Avar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avar
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Chữ cái tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bakhtiari
- Mục từ tiếng Bakhtiari
- Chữ cái tiếng Bakhtiari
- Mục từ tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balanta-Ganja
- Chữ cái tiếng Balanta-Ganja
- Mục từ tiếng Balti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Balti
- Chữ cái tiếng Balti
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Balti
- Mục từ tiếng Bashkir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bashkir
- Chữ cái tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bashkir có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bashkir
- Mục từ tiếng Bengal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha cổ
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Chữ cái tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Brahui
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brahui
- Chữ cái tiếng Brahui
- Mục từ tiếng Bukhara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bukhara
- Chữ cái tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Burushaski
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Burushaski
- Chữ cái tiếng Burushaski
- Mục từ tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chagatai
- Chữ cái tiếng Chagatai
- Mục từ tiếng Chechen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chechen
- Chữ cái tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Chittagong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Comoros Maore
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Comoros Maore
- Chữ cái tiếng Comoros Maore
- Mục từ tiếng Dargwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dargwa
- Chữ cái tiếng Dargwa
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhivehi
- Chữ cái tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dhivehi có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Dhivehi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Domari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Domari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Domari
- Chữ cái tiếng Domari
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Chữ cái tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Fula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Fula
- Chữ cái tiếng Fula
- Mục từ tiếng Fula có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Fula
- Mục từ tiếng Gawar-Bati
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gawar-Bati
- Chữ cái tiếng Gawar-Bati
- Mục từ tiếng Gilak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gilak
- Chữ cái tiếng Gilak
- Mục từ tiếng Gujarat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujarat
- Chữ cái tiếng Gujarat
- Mục từ tiếng Harari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Harari
- Chữ cái tiếng Harari
- Mục từ tiếng Harari có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Harari
- Mục từ tiếng Hausa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
- Chữ cái tiếng Hausa
- Mục từ tiếng Hazara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hazara
- Chữ cái tiếng Hazara
- Mục từ tiếng Ingush
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingush
- Chữ cái tiếng Ingush
- Mục từ tiếng Java
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Java
- Chữ cái tiếng Java
- Mục từ tiếng Java có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Java
- Mục từ tiếng Kabardia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabardia
- Chữ cái tiếng Kabardia
- Mục từ tiếng Kalam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kalam
- Chữ cái tiếng Kalam
- Mục từ tiếng Karakhanid
- Chữ cái tiếng Karakhanid
- Mục từ tiếng Kashmir
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kashmir
- Chữ cái tiếng Kashmir
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Kashmir
- Mục từ tiếng Khalaj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khalaj
- Chữ cái tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Khowar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khowar
- Chữ cái tiếng Khowar
- Mục từ tiếng Khwarezm
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khwarezm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khwarezm
- Chữ cái tiếng Khwarezm
- Mục từ tiếng Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kohistan
- Chữ cái tiếng Kohistan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kohistan
- Mục từ tiếng Kumyk
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kumyk
- Chữ cái tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kumyk có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Kumzar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kumzar
- Chữ cái tiếng Kumzar
- Mục từ tiếng Kundal Shahi
- Chữ cái tiếng Kundal Shahi
- Mục từ tiếng Kutch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kutch
- Chữ cái tiếng Kutch
- Mục từ tiếng Lahnda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lahnda
- Chữ cái tiếng Lahnda
- Mục từ tiếng Lak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lak
- Chữ cái tiếng Lak
- Mục từ tiếng Lezgi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lezgi
- Chữ cái tiếng Lezgi
- Mục từ tiếng Lur Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lur Bắc
- Chữ cái tiếng Lur Bắc
- Mục từ tiếng Lur Nam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lur Nam
- Chữ cái tiếng Lur Nam
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Từ 1 âm tiết tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Chữ cái tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maguindanao
- Mục từ tiếng Maguindanao
- Chữ cái tiếng Maguindanao
- Mục từ tiếng Malagasy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malagasy
- Chữ cái tiếng Malagasy
- Từ cổ
- Mục từ tiếng Marwar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marwar
- Chữ cái tiếng Marwar
- Mục từ tiếng Marwar có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Marwar
- Mục từ tiếng Mazandaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mazandaran
- Chữ cái tiếng Mazandaran
- Mục từ tiếng Memon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Memon
- Chữ cái tiếng Memon
- Mục từ tiếng Mogholi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mogholi
- Chữ cái tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Mozarab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mozarab
- Chữ cái tiếng Mozarab
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Mozarab
- Mục từ tiếng Nam Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Uzbek
- Chữ cái tiếng Nam Uzbek
- Mục từ tiếng Oromo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oromo
- Chữ cái tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Oromo có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Pashtun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pashtun
- Chữ cái tiếng Pashtun
- Mục từ tiếng Phalura
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phalura
- Chữ cái tiếng Phalura
- Mục từ tiếng Punjab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Punjab
- Chữ cái tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Qashqai
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Punjab
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Saho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saho
- Chữ cái tiếng Saho
- Mục từ tiếng Saraiki
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Saraiki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saraiki
- Chữ cái tiếng Saraiki
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saraiki
- Mục từ tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Chữ cái tiếng Shina
- Mục từ tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina Kohistan
- Chữ cái tiếng Shina Kohistan
- Mục từ tiếng Sindh
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sindh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sindh
- Chữ cái tiếng Sindh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Siwi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Siwi
- Chữ cái tiếng Siwi
- Mục từ tiếng Somali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Somali
- Chữ cái tiếng Somali
- Mục từ tiếng Sunda
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sunda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sunda
- Chữ cái tiếng Sunda
- Mục từ tiếng Sunda có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Swahili
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Swahili
- Chữ cái tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Tabasaran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tabasaran
- Chữ cái tiếng Tabasaran
- Mục từ tiếng Tachawit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tachawit
- Chữ cái tiếng Tachawit
- Mục từ tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Chữ cái tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Talysh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Talysh
- Chữ cái tiếng Talysh
- Mục từ tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamazight Trung Atlas
- Chữ cái tiếng Tamazight Trung Atlas
- Mục từ tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil có chữ viết không chuẩn
- ta:Hồi giáo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Chữ cái tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tatar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar
- Chữ cái tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar Crưm
- Chữ cái tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tatar Crưm có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Ternate
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ternate
- Chữ cái tiếng Ternate
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Tigre
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tigre
- Chữ cái tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Tigre có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tigre
- Mục từ tiếng Torwali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Torwali
- Chữ cái tiếng Torwali
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Chữ cái tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Tuareg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuareg
- Chữ cái tiếng Tuareg
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorezm
- Chữ cái tiếng Turk Khorezm
- Mục từ tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Ushojo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ushojo
- Chữ cái tiếng Ushojo
- Mục từ tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uzbek
- Chữ cái tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Wakhi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wakhi
- Chữ cái tiếng Wakhi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zaza
- Mục từ tiếng Zaza
- Chữ cái tiếng Zaza
