𐌋
Giao diện
Ngôn ngữ (13)
Chữ Ý cổ
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
[sửa]Mô tả
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ Ý cổ el.
Tiếng Camuni
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Sondrio.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Etrusca
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Etrusca, gọi là chữ el.
- 𐌗𐌉𐌋𐌀𐌔 ― xilas ― (sinh cách số ít) thị tộc Acilia
Xem thêm
[sửa]Tiếng Falisci
[sửa]Mô tả
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ Ý cổ el ghi lại tiếng Falisci.
- 𐌋𐌄𐌕𐌄 ― lete ― những cái giường
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lemnos
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Tây Hy Lạp đỏ dùng trong tiếng Lemnos.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Leponti
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Lugano tiếng Leponti.
- 𐌖𐌋𐌊𐌏𐌔 ― ulkos ― tên nữ giới Ulkos
Xem thêm
[sửa]Tiếng Marsi
[sửa]Mô tả
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ Ý cổ el ghi lại tiếng Marsi.
- 𐌀𐌕𐌏𐌋𐌄𐌓𐌏 ― atolero ― mang lại
Tiếng Messapio
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Messapio.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Osci
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Piceni Bắc
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Etrusca tiếng Piceni Bắc.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bia ký Novilara
- George Douros (2008), Aegean (bằng tiếng Anh), bản gốc lưu trữ 12 tháng 3 2012
Tiếng Piceni Nam
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Etrusca tiếng Piceni Nam.
- 𐌕𐌀𐌋𐌖𐌉𐌔 ― taluis ― tên bằng tiếng Piceni Nam
Xem thêm
[sửa]Tiếng Raetia
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Sanzeno.
- 𐌀𐌙𐌅𐌉𐌋 ― aχvil ― quà
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Umbria
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ Ý cổ el ghi lại tiếng Umbria.
- 𐌀𐌋𐌚𐌖 ― alfu ― trắng
Tiếng Veneti
[sửa]Chữ cái
[sửa]𐌋 (l)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Etrusca tiếng Veneti.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Ý cổ
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Old Italic
- Ký tự Chữ Old Italic
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Camuni
- Chữ cái tiếng Camuni
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Camuni
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Camuni
- Mục từ tiếng Etrusca
- Chữ cái tiếng Etrusca
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Etrusca
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Etrusca
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Etrusca
- Mục từ tiếng Falisci
- Chữ cái tiếng Falisci
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Falisci
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Falisci
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Falisci
- Mục từ tiếng Lemnos
- Chữ cái tiếng Lemnos
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lemnos
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lemnos
- Mục từ tiếng Leponti
- Chữ cái tiếng Leponti
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Leponti
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Leponti
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Leponti
- Mục từ tiếng Marsi
- Chữ cái tiếng Marsi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marsi
- Mục từ tiếng Messapio
- Chữ cái tiếng Messapio
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Messapio
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Messapio
- Mục từ tiếng Osci
- Chữ cái tiếng Osci
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Osci
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Osci
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Osci
- Mục từ tiếng Piceni Bắc
- Chữ cái tiếng Piceni Bắc
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Piceni Bắc
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Piceni Bắc
- Mục từ tiếng Piceni Nam
- Chữ cái tiếng Piceni Nam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Piceni Nam
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Piceni Nam
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Piceni Nam
- Mục từ tiếng Raetia
- Chữ cái tiếng Raetia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Raetia
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Raetia
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Raetia
- Mục từ tiếng Umbria
- Chữ cái tiếng Umbria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Umbria
- Mục từ tiếng Veneti
- Chữ cái tiếng Veneti
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Veneti
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Veneti