Bước tới nội dung

𐌋

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Ý cổ

[sửa]

𐌋 U+1030B, 𐌋
OLD ITALIC LETTER EL
𐌊
[U+1030A]
Old Italic 𐌌
[U+1030C]

Chuyển tự

[sửa]

Mô tả

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ Ý cổ el.

Tiếng Camuni

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Sondrio.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Etrusca

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Etrusca, gọi là chữ el.
    𐌗𐌉𐌋𐌀𐌔xilas(sinh cách số ít) thị tộc Acilia

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Falisci

[sửa]

Mô tả

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ Ý cổ el ghi lại tiếng Falisci.
    𐌋𐌄𐌕𐌄letenhững cái giường

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Lemnos

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Tây Hy Lạp đỏ dùng trong tiếng Lemnos.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Leponti

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Lugano tiếng Leponti.
    𐌖𐌋𐌊𐌏𐌔ulkostên nữ giới Ulkos

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Marsi

[sửa]

Mô tả

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ Ý cổ el ghi lại tiếng Marsi.
    𐌀𐌕𐌏𐌋𐌄𐌓𐌏atoleromang lại

Tiếng Messapio

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Messapio.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Osci

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Etrusca tiếng Osci.
    𐌋𐌝𐌊𐌝𐌕𐌖𐌃líkítudđược phép

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Piceni Bắc

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Etrusca tiếng Piceni Bắc.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Piceni Nam

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Etrusca tiếng Piceni Nam.
    𐌕𐌀𐌋𐌖𐌉𐌔taluistên bằng tiếng Piceni Nam

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Raetia

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Sanzeno.
    𐌀𐌙𐌅𐌉𐌋aχvilquà

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Umbria

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ Ý cổ el ghi lại tiếng Umbria.
    𐌀𐌋𐌚𐌖alfutrắng

Tiếng Veneti

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𐌋 (l)

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Etrusca tiếng Veneti.

Xem thêm

[sửa]