Bước tới nội dung

𐌻𐌹𐌿𐍄𐍃

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Goth

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng German nguyên thủy *leutaz.

Tính từ

[sửa]

𐌻𐌹𐌿𐍄𐍃 (liuts)

  1. Đạo đức giả, không thành thật.

Biến cách

[sửa]
Thân a
Biến tố (bất định) mạnh
Số ít Giống đực Giống cái Giống trung
Nom. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐍃
liuts
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰
liuta
𐌻𐌹𐌿𐍄, 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐍄𐌰
liut, liutata
Acc. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌽𐌰
liutana
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰
liuta
𐌻𐌹𐌿𐍄, 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐍄𐌰
liut, liutata
Gen. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌹𐍃
liutis
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹𐌶𐍉𐍃
liutaizōs
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌹𐍃
liutis
Dat. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌼𐌼𐌰
liutamma
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹
liutai
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌼𐌼𐌰
liutamma
Số nhiều Giống đực Giống cái Giống trung
Nom. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹
liutai
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐍃
liutōs
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰
liuta
Acc. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌽𐍃
liutans
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐍃
liutōs
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰
liuta
Gen. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹𐌶𐌴
liutaizē
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹𐌶𐍉
liutaizō
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹𐌶𐌴
liutaizē
Dat. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹𐌼
liutaim
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹𐌼
liutaim
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌹𐌼
liutaim
Biến tố (xác định) yếu
Số ít Giống đực Giống cái Giống trung
Nom. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰
liuta
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉
liutō
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉
liutō
Acc. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌽
liutan
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌽
liutōn
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉
liutō
Gen. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌹𐌽𐍃
liutins
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌽𐍃
liutōns
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌹𐌽𐍃
liutins
Dat. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌹𐌽
liutin
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌽
liutōn
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌹𐌽
liutin
Số nhiều Giống đực Giống cái Giống trung
Nom. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌽𐍃
liutans
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌽𐍃
liutōns
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌽𐌰
liutōna
Acc. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌽𐍃
liutans
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌽𐍃
liutōns
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌽𐌰
liutōna
Gen. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌽𐌴
liutanē
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌽𐍉
liutōnō
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌽𐌴
liutanē
Dat. 𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌼
liutam
𐌻𐌹𐌿𐍄𐍉𐌼
liutōm
𐌻𐌹𐌿𐍄𐌰𐌼
liutam

Từ phái sinh

[sửa]