𑀅𑀡𑀼𑀕𑀘𑁆𑀙𑀇
Giao diện
Tiếng Prakrit
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Phạn अनुगच्छति (anugacchati). Theo cách phân tích mặt chữ: 𑀅𑀡𑀼- (aṇu-) + 𑀕𑀘𑁆𑀙𑁃 (gacchai).
Động từ
[sửa]𑀅𑀡𑀼𑀕𑀘𑁆𑀙𑀇 (aṇugacchaï) (Devanagari अणुगच्छइ, Kannada ಅಣುಗಚ್ಛಇ) (attested in Māhārāṣṭrī)
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn với gốc từ गम् tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn với gốc từ अनुगम् tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *gʷem- tiếng Prakrit
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Prakrit
- Từ có tiền tố 𑀅𑀡𑀼- tiếng Prakrit
- Mục từ tiếng Prakrit
- Động từ tiếng Prakrit
- Động từ dùng Chữ Brahmi tiếng Prakrit
- Tiếng Prakrit Maharastri