Bước tới nội dung

𑀅𑀡𑀼𑀕𑀘𑁆𑀙𑀇

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Prakrit

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Phạn अनुगच्छति (anugacchati). Theo cách phân tích mặt chữ: 𑀅𑀡𑀼- (aṇu-) + 𑀕𑀘𑁆𑀙𑁃 (gacchai).

Động từ

[sửa]

𑀅𑀡𑀼𑀕𑀘𑁆𑀙𑀇 (aṇugacchaï) (Devanagari अणुगच्छइ, Kannada ಅಣುಗಚ್ಛಇ) (attested in Māhārāṣṭrī)

  1. Theo dõi.

Tham khảo

[sửa]
  • Sheth, Hargovind Das T[rikamcand] (1923–1928), “अणुगच्छ”, trong पाइअ-सद्द-महण्णवो [pāia-sadda-mahaṇṇavo] (bằng tiếng Hindi), Calcutta: [Do tác giả xuất bản], tr. 35.