𑀖𑀫𑁆𑀫
Giao diện
Tiếng Prakrit
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Phạn घ॒र्म (gharmá), từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy *gʰarmás, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *gʷʰer- + *-mós.
Danh từ
[sửa]𑀖𑀫𑁆𑀫 (ghamma) gđ (Devanagari घम्म, Kannada ಘಮ್ಮ) (attested in Māhārāṣṭrī)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của 𑀖𑀫𑁆𑀫 (giống đực), Maharastri | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| Danh cách | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁄 (ghammo) | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸 (ghammā) |
| Đối cách | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀁 (ghammaṃ) | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁂 (ghamme) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸 (ghammā) |
| Cách công cụ | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁂𑀡 (ghammeṇa) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁂𑀡𑀁 (ghammeṇaṃ) | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁂𑀳𑀺 (ghammehi) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁂𑀳𑀺𑀁 (ghammehiṃ) |
| Dữ cách | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸𑀅 (ghammāa) | — |
| Ly cách | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸𑀑 (ghammāo) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸𑀉 (ghammāu) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸 (ghammā) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸𑀳𑀺 (ghammāhi) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸𑀳𑀺𑀁𑀢𑁄 (ghammāhiṃto) | — |
| Sinh cách | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀲𑁆𑀲 (ghammassa) | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸𑀡 (ghammāṇa) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸𑀡𑀁 (ghammāṇaṃ) |
| Định vị cách | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀫𑁆𑀫𑀺 (ghammammi) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁂 (ghamme) | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁂𑀲𑀼 (ghammesu) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑁂𑀲𑀼𑀁 (ghammesuṃ) |
| Hô cách | 𑀖𑀫𑁆𑀫 (ghamma) or 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸 (ghammā) | 𑀖𑀫𑁆𑀫𑀸 (ghammā) |
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Central Indo-Aryan:
- Nhóm ngôn ngữ Đông Ấn-Arya:
- Nhóm ngôn ngữ Bắc Ấn-Arya:
- Tiếng Nepal: घाम (ghām)
- Southern Indo-Aryan:
- Nhóm ngôn ngữ Tây Ấn-Aryan:
Tham khảo
[sửa]- Sheth, Hargovind Das T[rikamcand] (1923–1928), “घम्म”, trong पाइअ-सद्द-महण्णवो [pāia-sadda-mahaṇṇavo] (bằng tiếng Hindi), Calcutta: [Do tác giả xuất bản], tr. 305.
- Turner, Ralph Lilley (1969–1985), “gharmá”, trong A Comparative Dictionary of the Indo-Aryan Languages [Từ điển đối chiếu các ngôn ngữ Ấn-Arya], London: Oxford University Press, tr. 240
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy tiếng Prakrit
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Prakrit
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Prakrit
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Prakrit
- tiếng Prakrit terms derived from the tiếng Phạn root घृ
- Mục từ có nguyên từ tiếng Prakrit
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Prakrit
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Prakrit
- Mục từ tiếng Prakrit
- Danh từ tiếng Prakrit
- Danh từ dùng Chữ Brahmi tiếng Prakrit
- Danh từ giống đực tiếng Prakrit
- Tiếng Prakrit Maharastri
- Yêu cầu mục từ tiếng Konkan
- pra:Chất lỏng cơ thể