𑀧𑀠𑀫
Giao diện
Tiếng Prakrit
[sửa]| 10 | ||||
| 𑁧 1 |
2 → [a], [b], [c], [d], [e] | 10 → | ||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: 𑀏𑀕 (ega), 𑀏𑀅 (ea), 𑀇𑀕 (iga), 𑀏𑀓𑁆𑀓 (ĕkka), 𑀇𑀓𑁆𑀓 (ikka) Số thứ tự: 𑀧𑀣𑀫 (pathama), 𑀧𑀼𑀥𑀫 (pudhama), 𑀧𑀼𑀥𑀼𑀫 (pudhuma), 𑀧𑀠𑀫 (paḍhama), 𑀧𑀠𑀼𑀫 (paḍhuma), 𑀧𑀼𑀠𑀫 (puḍhama), 𑀧𑀼𑀠𑀼𑀫 (puḍhuma), 𑀧𑀼𑀟𑀫 (puḍama), 𑀧𑀠𑀫𑀺𑀮𑁆𑀮 (paḍhamilla), 𑀧𑀳𑀺𑀮 (pahila), 𑀅𑀕𑁆𑀕𑀺𑀫 (aggima) | ||||
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Phạn प्रथम (prathamá). So sánh với tiếng Pali paṭhama.
Tính từ
[sửa]𑀧𑀠𑀫 (paḍhama) (Devanagari पढम, Gujarati પઢમ, Kannada ಪಢಮ) (attested in Māhārāṣṭrī, Ardhamāgadhī, Jain Māhārāṣṭrī, Śaurasenī, Magadhi) (số thứ tự)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của 𑀧𑀠𑀫 (giống đực), Maharastri | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| Danh cách | 𑀧𑀠𑀫𑁄 (paḍhamo) | 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) |
| Đối cách | 𑀧𑀠𑀫𑀁 (paḍhamaṃ) | 𑀧𑀠𑀫𑁂 (paḍhame) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) |
| Cách công cụ | 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀡 (paḍhameṇa) or 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀡𑀁 (paḍhameṇaṃ) | 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀳𑀺 (paḍhamehi) or 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀳𑀺𑀁 (paḍhamehiṃ) |
| Dữ cách | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀅 (paḍhamāa) | — |
| Ly cách | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀑 (paḍhamāo) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀉 (paḍhamāu) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀳𑀺 (paḍhamāhi) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀳𑀺𑀁𑀢𑁄 (paḍhamāhiṃto) | — |
| Sinh cách | 𑀧𑀠𑀫𑀲𑁆𑀲 (paḍhamassa) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀡 (paḍhamāṇa) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀡𑀁 (paḍhamāṇaṃ) |
| Định vị cách | 𑀧𑀠𑀫𑀫𑁆𑀫𑀺 (paḍhamammi) or 𑀧𑀠𑀫𑁂 (paḍhame) | 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀲𑀼 (paḍhamesu) or 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀲𑀼𑀁 (paḍhamesuṃ) |
| Hô cách | 𑀧𑀠𑀫 (paḍhama) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) | 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) |
| Biến cách của 𑀧𑀠𑀫𑀸 (giống cái), Maharastri | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| Danh cách | 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀑 (paḍhamāo) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀉 (paḍhamāu) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) |
| Đối cách | 𑀧𑀠𑀫𑀁 (paḍhamaṃ) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀑 (paḍhamāo) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀉 (paḍhamāu) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) |
| Cách công cụ | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀏 (paḍhamāe) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇 (paḍhamāi) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀅 (paḍhamāa) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀳𑀺 (paḍhamāhi) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀳𑀺𑀁 (paḍhamāhiṃ) |
| Dữ cách | — | — |
| Ly cách | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀑 (paḍhamāo) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀉 (paḍhamāu) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀳𑀺𑀁𑀢𑁄 (paḍhamāhiṃto) |
| Sinh cách | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀏 (paḍhamāe) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇 (paḍhamāi) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀅 (paḍhamāa) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀡 (paḍhamāṇa) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀡𑀁 (paḍhamāṇaṃ) |
| Định vị cách | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀏 (paḍhamāe) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇 (paḍhamāi) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀅 (paḍhamāa) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀲𑀼 (paḍhamāsu) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀲𑀼𑀁 (paḍhamāsuṃ) |
| Hô cách | 𑀧𑀠𑀫𑁂 (paḍhame) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀑 (paḍhamāo) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀉 (paḍhamāu) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) |
| Biến cách của 𑀧𑀠𑀫 (giống trung), Maharastri | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| Danh cách | 𑀧𑀠𑀫𑀁 (paḍhamaṃ) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇𑀁 (paḍhamāiṃ) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇 (paḍhamāi) |
| Đối cách | 𑀧𑀠𑀫𑀁 (paḍhamaṃ) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇𑀁 (paḍhamāiṃ) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇 (paḍhamāi) |
| Cách công cụ | 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀡 (paḍhameṇa) or 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀡𑀁 (paḍhameṇaṃ) | 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀳𑀺 (paḍhamehi) or 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀳𑀺𑀁 (paḍhamehiṃ) |
| Dữ cách | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀅 (paḍhamāa) | — |
| Ly cách | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀑 (paḍhamāo) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀉 (paḍhamāu) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀳𑀺 (paḍhamāhi) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀳𑀺𑀁𑀢𑁄 (paḍhamāhiṃto) | — |
| Sinh cách | 𑀧𑀠𑀫𑀲𑁆𑀲 (paḍhamassa) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀡 (paḍhamāṇa) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀡𑀁 (paḍhamāṇaṃ) |
| Định vị cách | 𑀧𑀠𑀫𑀫𑁆𑀫𑀺 (paḍhamammi) or 𑀧𑀠𑀫𑁂 (paḍhame) | 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀲𑀼 (paḍhamesu) or 𑀧𑀠𑀫𑁂𑀲𑀼𑀁 (paḍhamesuṃ) |
| Hô cách | 𑀧𑀠𑀫 (paḍhama) or 𑀧𑀠𑀫𑀸 (paḍhamā) | 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇𑀁 (paḍhamāiṃ) or 𑀧𑀠𑀫𑀸𑀇 (paḍhamāi) |
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Sinhala: පළමු (paḷamu)
Đọc thêm
[sửa]- Pischel, Richard; Jha, Subhadra (contributor) (1957), Comparative Grammar of the Prakrit Languages [Ngữ pháp so sánh tiếng Prakrit], Varanasi: Motilal Banarasidass, tr. 92
- Sheth, Hargovind Das T[rikamcand] (1923–1928), “पढम”, trong पाइअ-सद्द-महण्णवो [pāia-sadda-mahaṇṇavo] (bằng tiếng Hindi), Calcutta: [Do tác giả xuất bản].
- Turner, Ralph Lilley (1969–1985), “paḍhama”, trong A Comparative Dictionary of the Indo-Aryan Languages [Từ điển đối chiếu các ngôn ngữ Ấn-Arya], London: Oxford University Press, tr. 488
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Prakrit
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Prakrit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Prakrit
- Mục từ tiếng Prakrit
- Tính từ tiếng Prakrit
- Tính từ dùng Chữ Brahmi tiếng Prakrit
- Tiếng Prakrit Maharastri
- Tiếng Prakrit Ardhamagadhi
- Jain Maharastri
- Tiếng Prakrit Sauraseni
- Số thứ tự tiếng Prakrit