𑂍
Giao diện
Ngôn ngữ (11)
Chữ Kaithi
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]𑂍 (ka)
- Chữ Kaithi ka.
Tiếng Angika
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (ka)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Angika, viết bằng chữ Kaithi.
- 𑂃𑂑𑂹𑂏𑂱𑂍𑂰 ― aṅgikā ― tiếng Angika
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “क”, trong Angika Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Awadh
[sửa]| Devanagari | क (ka) |
|---|---|
| Kaithi | 𑂍 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (ka)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Awadh, viết bằng chữ Kaithi
- 𑂍𑂨 ― kay ― của
Tham khảo
[sửa]- Bible League International (2025) “उत्पत्ति 1”, trong पवित्तर बाइबिल (bằng tiếng Awadh)
Tiếng Bajjika
[sửa]| Devanagari | क |
|---|---|
| Kaithi | 𑂍 |
| Tirhuta | 𑒏 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (ka)
- Chữ Kaithi thể hiện phụ âm /k/ trong tiếng Bajjika.
- 𑂥𑂔𑂹𑂔𑂱𑂍𑂰 ― bajjikā ― tiếng Bajjika
Tiếng Bhojpur
[sửa]| Devanagari | क |
|---|---|
| Kaithi | 𑂍 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (ka)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Bhojpur, viết bằng chữ Kaithi.
- 𑂍𑂍𑂯𑂲 ― kakhī ― cái lược
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2019) “क”, trong Bhojpuri – Hindi Dictionary, SIL International
Tiếng Hindi
[sửa]| Devanagari | क |
|---|---|
| Kaithi | 𑂍 |
| Newa | 𑐎 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (cần chuyển tự)
Tiếng Hindustan Caribe
[sửa]| Latinh | K k |
|---|---|
| Devanagari | क |
| Kaithi | 𑂍 |
| Ả Rập | کَ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (k)
- Chữ Kaithi thể hiện phụ âm /k/ trong tiếng Hindustan Caribe.
- 𑂍𑂶𑂩𑂵𑂥𑂱𑂨𑂰𑂆⸱𑂯𑂱𑂁𑂠𑂳𑂮𑂹𑂞𑂰𑂢𑂲 ― tiếng Hindustan Caribe
Tiếng Magaha
[sửa]| Devanagari | क |
|---|---|
| Kaithi | 𑂍 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (k)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Magaha, viết bằng chữ Kaithi.
- 𑂍𑂝𑂹𑂘 ― kaṇṭh ― họng
Tham khảo
[sửa]- Asian Sahyogi Sanstha India Gorakhpur, (U.P.) (2014) “मत्ती 1”, trong Bible.is, SIL International
Tiếng Maithil
[sửa]| Devanagari | क |
|---|---|
| Tirhuta | 𑒏 |
| Kaithi | 𑂍 |
| Newa | 𑐎 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (ka)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Maithil, viết bằng chữ Kaithi
- 𑂍𑂩𑂥 ― karab ― làm
Tham khảo
[sửa]- Pt. Govind Jha (1999) Kalyani Kosh : Maithili-English Dictionary, tr. 87
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- ক (Chữ Assam)
- ᬓ (Chữ Bali)
- ক (Chữ Bengal)
- 𑰎 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀓 (Chữ Brahmi)
- က (Chữ Miến Điện)
- क (Chữ Devanagari)
- ક (Chữ Gujarati)
- ਕ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌕 (Chữ Grantha)
- ꦏ (Chữ Java)
- ಕ (Chữ Kannada)
- ក (Chữ Khmer)
- ກ (Chữ Lao)
- ക (Chữ Malayalam)
- ᡬᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘎 (Chữ Modi)
- ᢉᠠ (Chữ Mongolian)
- 𑦮 (Chữ Nandinagari)
- 𑐎 (Chữ Newa)
- କ (Chữ Odia)
- ꢒ (Chữ Saurashtra)
- 𑆑 (Chữ Sharada)
- 𑖎 (Chữ Siddham)
- ක (Chữ Sinhalese)
- 𑩜 (Chữ Soyombo)
- 𑚊 (Chữ Takri)
- க (Chữ Tamil)
- క (Chữ Telugu)
- ก (Chữ Thai)
- ཀ (Chữ Tibetan)
- 𑒏 (Chữ Tirhuta)
- 𑨋 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (ka)
- Chữ Kaithi thể hiện phụ âm /k/ trong tiếng Phạn.
- 𑂍𑂩𑂳𑂝𑂰 ― từ bi
Danh từ
[sửa]𑂍 (cần chuyển tự) thân từ, ? (gốc từ ka)
Đại từ
[sửa]𑂍 (ka)
Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | क (ka) |
|---|---|
| Oriya | କ |
| Bengal | ক |
| Kaithi | 𑂍 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (ka)
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “क”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Surjapur
[sửa]| Bengal | ক |
|---|---|
| Devanagari | क |
| Kaithi | 𑂍 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑂍 (k)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Surjapur, viết bằng chữ Kaithi.
- 𑂍𑂪 ― kala ― gọi
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Kaithi
- Khối ký tự Kaithi
- Ký tự Chữ Kaithi
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Angika
- Mục từ tiếng Angika
- Chữ cái tiếng Angika
- Mục từ tiếng Angika có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Angika
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Awadh
- Mục từ tiếng Awadh
- Chữ cái tiếng Awadh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Awadh
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bajjika
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bajjika
- Mục từ tiếng Bajjika
- Chữ cái tiếng Bajjika
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bajjika
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhojpur
- Mục từ tiếng Bhojpur
- Chữ cái tiếng Bhojpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhojpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hindi
- Mục từ tiếng Hindi
- Chữ cái tiếng Hindi
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Hindi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hindi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Hindustan Caribe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hindustan Caribe
- Mục từ tiếng Hindustan Caribe
- Chữ cái tiếng Hindustan Caribe
- Mục từ tiếng Hindustan Caribe có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hindustan Caribe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Magaha
- Mục từ tiếng Magaha
- Chữ cái tiếng Magaha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Magaha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maithil
- Mục từ tiếng Maithil
- Chữ cái tiếng Maithil
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Maithil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Từ tiếng Phạn yêu cầu chuyển tự cho phần ví dụ cách sử dụng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Từ thuộc gốc ka tiếng Phạn
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn dùng Chữ Kaithi
- Mục từ tiếng Phạn yêu cầu giống
- Đại từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Surjapur
- Chữ cái tiếng Surjapur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Surjapur