𑚑
Giao diện
Chữ Takri
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Chữ Takri ja.
Tiếng Bilaspur
[sửa]| Devanagari | ज (ja) |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Phụ âm thứ 8 trong tiếng Bilaspur, viết bằng chữ Takri.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “मत्ती 11”, trong बिलासपुरी नौआं नियम (bằng tiếng Bilaspur)
Tiếng Chamba
[sửa]| Devanagari | ज |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Phụ âm thứ 8 trong tiếng Chamba, viết bằng chữ Takri.
- 𑚑𑚮𑚡𑚶 ― jibh ― lưỡi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Julia Bischoffberger (2025) “The ASJP Database”, trong Wordlist Chambeali
- The Love Fellowship (2025) “गलातियों 1”, trong चम्बयाली नौआ नियम (bằng tiếng Chamba)
Tiếng Churah
[sửa]| Devanagari | ज |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /dʑ/ trong tiếng Churah.
Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2020) “गलातियों 1”, trong चुराही नवाँ नियम (bằng tiếng Churah)
Tiếng Dogri
[sửa]| Devanagari | ज |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
| Dogri | 𑠌 |
| Ả Rập | ج |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Phụ âm thứ 8 trong tiếng Dogri, viết bằng chữ Takri.
- 𑚑𑚢𑚶𑚢𑚰 ― jammu ― Jammu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gaddi
[sửa]| Devanagari | ज |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Phụ âm thứ 7 trong tiếng Gaddi, viết bằng chữ Takri.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “रोमियो 1”, trong गददी (bằng tiếng Gaddi)
Tiếng Gahri
[sửa]| Devanagari | ज |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
| Tạng | ཇ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /dz/ trong tiếng Gahri.
- 𑚑𑚙𑚴 ― jato ― bạn
Danh từ
[sửa]𑚑 (ja)
Tiếng Gujar
[sửa]| Ả Rập | ج |
|---|---|
| Devanagari | ज |
| Takri | 𑚑 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /dz/ trong tiếng Gujar.
- 𑚌𑚰𑚤𑚶𑚑𑚤𑚯 ― gurjari ― tiếng Gujar
Tiếng Kullu
[sửa]| Devanagari | ज |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
- Phụ âm thứ 8 trong tiếng Kullu, viết bằng chữ Takri.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Kullui-English-Russian Dictionary, Pahari languages, 2023
Tiếng Mandi
[sửa]| Devanagari | ज |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “गलातियो 1”, trong मंडयाली नंऊँआं नियम (bằng tiếng Mandi)
Tiếng Pangwala
[sửa]| Devanagari | ज |
|---|---|
| Takri | 𑚑 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚑 (ja)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators (2023) “रोमी 1”, trong Walangi (bằng tiếng Pangwala)
Thể loại:
- Mục từ chữ Takri
- Khối ký tự Takri
- Ký tự chữ viết Chữ Takri
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bilaspur
- Mục từ tiếng Bilaspur
- Chữ cái tiếng Bilaspur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chamba
- Mục từ tiếng Chamba
- Chữ cái tiếng Chamba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chamba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Churah
- Mục từ tiếng Churah
- Chữ cái tiếng Churah
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gaddi
- Mục từ tiếng Gaddi
- Chữ cái tiếng Gaddi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gahri
- Mục từ tiếng Gahri
- Chữ cái tiếng Gahri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gahri
- Danh từ tiếng Gahri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujar
- Mục từ tiếng Gujar
- Chữ cái tiếng Gujar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gujar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kullu
- Mục từ tiếng Kullu
- Chữ cái tiếng Kullu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mandi
- Mục từ tiếng Mandi
- Chữ cái tiếng Mandi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mandi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pangwala
- Mục từ tiếng Pangwala
- Chữ cái tiếng Pangwala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pangwala