𑚖
Giao diện
Ngôn ngữ (14)
Chữ Takri
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Chữ Takri ḍa.
Tiếng Bilaspur
[sửa]| Devanagari | ड (ḍa) |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Phụ âm thứ 13 trong tiếng Bilaspur, viết bằng chữ Takri.
- 𑚩𑚭𑚖𑚶 ― hāḍ ― xương
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025), “मत्ती 11”, trong बिलासपुरी नौआं नियम (bằng tiếng Bilaspur)
Tiếng Chamba
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Phụ âm thứ 13 trong tiếng Chamba, viết bằng chữ Takri.
- 𑚖𑚤𑚝𑚭 ― ḍarnā ― sợ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Julia Bischoffberger (2025), “The ASJP Database”, trong Wordlist Chambeali
- The Love Fellowship (2025), “गलातियों 1”, trong चम्बयाली नौआ नियम (bằng tiếng Chamba)
Tiếng Churah
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /ɖ/ trong tiếng Churah.
- 𑚥𑚖 ― laḍ ― ném
Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2020), “लूका 1”, trong चुराही नवाँ नियम (bằng tiếng Churah)
Tiếng Dogri
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
| Dogri | 𑠖 |
| Ả Rập | ڈ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Phụ âm thứ 13 trong tiếng Dogri, viết bằng chữ Takri.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gaddi
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025), “मरकुस 1”, trong गददी (bằng tiếng Gaddi)
Tiếng Gujar
[sửa]| Ả Rập | ڈ |
|---|---|
| Devanagari | ड |
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
Tham khảo
[sửa]- Dr. Rafique Anjum (biên tập) (2021), “ڈ”, trong Gojri - English - Urdu Dictionary, SIL International
Tiếng Hinduri
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /ɖ/ trong tiếng Hinduri.
- 𑚩𑚮𑚫𑚖𑚱𑚤𑚯 ― hiṁḍūrī ― tiếng Hinduri
Tiếng Kangra
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /ɖ/ trong tiếng Kangra.
- 𑚋𑚖𑚶𑚖 ― khaḍḍ ― sông
Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025), “मत्ती 1”, trong काँगड़ी (bằng tiếng Kangra)
Tiếng Kinnaur
[sửa]| Takri | 𑚖 |
|---|---|
| Devanagari | ड |
| Latinh | Ḍ ḍ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
Tiếng Kinnaur Harija
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2022), “मत्तीयेह चेमाउन सुसमाचार 1”, trong Kinauri, Paharia (bằng tiếng Kinnaur Harija)
Tiếng Kullu
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Phụ âm thứ 13 trong tiếng Kullu, viết bằng chữ Takri.
- 𑚁𑚫𑚖𑚭 ― āṇḍā ― trứng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Kullui-English-Russian Dictionary, Pahari languages, 2023, tr. 32
Tiếng Mandi
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Phụ âm thứ 11 trong tiếng Mandi, viết bằng chữ Takri.
- 𑚖𑚭𑚥𑚷 ― ḍāḷ ― cây
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025), “याकूब 1”, trong मंडयाली नंऊँआं नियम (bằng tiếng Mandi)
Tiếng Pahari Mahasu
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /ɖ/ trong tiếng Pahari Mahasu.
- 𑚢𑚱𑚫𑚖 ― mūṇḍ ― đầu
Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025), “मत्ती 1”, trong पहाड़ी महासुई (bằng tiếng Pahari Mahasu)
Tiếng Pangwala
[sửa]| Devanagari | ड |
|---|---|
| Takri | 𑚖 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚖 (ḍa)
- Phụ âm thứ 13 trong tiếng Pangwala, viết bằng chữ Takri.
- 𑚖𑚤 ― ḍar ― sợ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators (2023), “रोमी 1”, trong Walangi (bằng tiếng Pangwala)
Thể loại:
- Mục từ chữ Takri
- Khối ký tự Takri
- Ký tự Chữ Takri
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bilaspur
- Mục từ tiếng Bilaspur
- Chữ cái tiếng Bilaspur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bilaspur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chamba
- Mục từ tiếng Chamba
- Chữ cái tiếng Chamba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chamba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Churah
- Mục từ tiếng Churah
- Chữ cái tiếng Churah
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Churah
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gaddi
- Mục từ tiếng Gaddi
- Chữ cái tiếng Gaddi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gaddi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujar
- Mục từ tiếng Gujar
- Chữ cái tiếng Gujar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gujar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hinduri
- Mục từ tiếng Hinduri
- Chữ cái tiếng Hinduri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hinduri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kangra
- Mục từ tiếng Kangra
- Chữ cái tiếng Kangra
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kangra
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kinnaur
- Mục từ tiếng Kinnaur
- Chữ cái tiếng Kinnaur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kinnaur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kinnaur Harija
- Mục từ tiếng Kinnaur Harija
- Chữ cái tiếng Kinnaur Harija
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kinnaur Harija
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kullu
- Mục từ tiếng Kullu
- Chữ cái tiếng Kullu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kullu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mandi
- Mục từ tiếng Mandi
- Chữ cái tiếng Mandi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mandi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pahari Mahasu
- Mục từ tiếng Pahari Mahasu
- Chữ cái tiếng Pahari Mahasu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pahari Mahasu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pangwala
- Mục từ tiếng Pangwala
- Chữ cái tiếng Pangwala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pangwala