𑚤
Giao diện
Chữ Takri
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
- Chữ Takri ra.
Tiếng Bilaspur
[sửa]| Devanagari | र (ra) |
|---|---|
| Takri | 𑚤 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Bilaspur, viết bằng chữ Takri.
- 𑚠𑚮𑚥𑚭𑚨𑚞𑚱𑚤𑚯 ― bilāsapurī ― tiếng Bilaspur
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “मत्ती 11”, trong बिलासपुरी नौआं नियम (bằng tiếng Bilaspur)
Tiếng Chamba
[sửa]| Devanagari | र |
|---|---|
| Takri | 𑚤 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Julia Bischoffberger (2025) “The ASJP Database”, trong Wordlist Chambeali
- The Love Fellowship (2025) “रोमियों 1”, trong चम्बयाली नौआ नियम (bằng tiếng Chamba)
Tiếng Churah
[sửa]| Devanagari | र |
|---|---|
| Takri | 𑚤 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /r/ trong tiếng Churah.
- 𑚏𑚰𑚤𑚭𑚩𑚯 ― चुराही (curāhī) ― tiếng Churah
Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2020) “मत्ती 1”, trong चुराही नवाँ नियम (bằng tiếng Churah)
Tiếng Dogri
[sửa]| Devanagari | र |
|---|---|
| Takri | 𑚤 |
| Dogri | 𑠤 |
| Ả Rập | ر |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
- Phụ âm thứ 27 trong tiếng Dogri, viết bằng chữ Takri.
- 𑚖𑚴𑚌𑚤𑚯 ― Ḍōgrī ― tiếng Dogri
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gaddi
[sửa]| Devanagari | 𑠤 |
|---|---|
| Takri | 𑚤 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “रोमियो 1”, trong गददी (bằng tiếng Gaddi)
Tiếng Kullu
[sửa]| Devanagari | 𑠤 |
|---|---|
| Takri | 𑚤 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Kullui-English-Russian Dictionary, Pahari languages, 2023, tr. 11
Tiếng Mandi
[sửa]| Devanagari | 𑠤 |
|---|---|
| Takri | 𑚤 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “रोमियो 1”, trong मंडयाली नंऊँआं नियम (bằng tiếng Mandi)
Tiếng Pangwala
[sửa]| Devanagari | 𑠤 |
|---|---|
| Takri | 𑚤 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚤 (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators (2023) “रोमी 1”, trong Walangi (bằng tiếng Pangwala)
Thể loại:
- Mục từ chữ Takri
- Khối ký tự Takri
- Ký tự chữ viết Chữ Takri
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bilaspur
- Mục từ tiếng Bilaspur
- Chữ cái tiếng Bilaspur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bilaspur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chamba
- Mục từ tiếng Chamba
- Chữ cái tiếng Chamba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chamba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Churah
- Mục từ tiếng Churah
- Chữ cái tiếng Churah
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Churah
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gaddi
- Mục từ tiếng Gaddi
- Chữ cái tiếng Gaddi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gaddi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kullu
- Mục từ tiếng Kullu
- Chữ cái tiếng Kullu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kullu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mandi
- Mục từ tiếng Mandi
- Chữ cái tiếng Mandi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mandi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pangwala
- Mục từ tiếng Pangwala
- Chữ cái tiếng Pangwala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pangwala