Bước tới nội dung

𑚩

Từ điển mở Wiktionary
Cảnh báo: Ký tự Unicode này hiện không có sẵn trên tất cả các thiết bị hiện hành (hoặc rất ít).
Trừ khi có font chữ thích hợp, thiết bị của bạn sẽ hiển thị một ô vuông (⎕), ô vuông chứa dấu hỏi (⍰), ô vuông bị gạch chéo (〿), ô vuông chứa mã số hay hiển thị sai thành các ký tự khác. Nếu bạn có ý định thêm/gỡ bản mẫu này ở trang ký tự emoji, xin hãy cân nhắc trước khi thực hiện việc này. Xem thêm trang trợ giúp để có thêm chi tiết.

Chữ Takri

[sửa]
𑚩 U+116A9, 𑚩
TAKRI LETTER HA
𑚨
[U+116A8]
Takri 𑚪
[U+116AA]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Chữ Takri ha.

Tiếng Bilaspur

[sửa]
Devanagari (ha)
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Phụ âm thứ 34 trong tiếng Bilaspur, viết bằng chữ Takri.
    𑚩𑚫𑚌𑚯hacái rây bằng da

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Love Fellowship (2025) “मत्ती 11”, trong बिलासपुरी नौआं नियम (bằng tiếng Bilaspur)

Tiếng Chamba

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Phụ âm thứ 33 trong tiếng Chamba, viết bằng chữ Takri.
    𑚩𑚚hathtay

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Churah

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Churah.
    𑚩𑚴𑚤𑚴horo, với

Tham khảo

[sửa]
  • Beyond Translation (2020) “लूका 1”, trong चुराही नवाँ नियम (bằng tiếng Churah)

Tiếng Dogri

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩
Dogri 𑠪
Ả Rập ح

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Phụ âm thứ nhất trong tiếng Dogri, viết bằng chữ Takri.
    𑚁𑚩āhvâng, dạ

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Gaddi

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Phụ âm thứ 29 trong tiếng Gaddi, viết bằng chữ Takri.
    𑚩𑚤𑚭𑚭haxanh lục

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Love Fellowship (2025) “मरकुस 1”, trong गददी (bằng tiếng Gaddi)

Tiếng Gahri

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩
Tạng

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Gahri.
    𑚩𑚔𑚮haṭicửa hàng

Tiếng Gujar

[sửa]
Ả Rập ح
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Gujar.
    𑚩𑚛𑚶hadgiới hạn

Tham khảo

[sửa]
  • Dr. Rafique Anjum (biên tập viên) (2021), “ح”, trong Gojri - English - Urdu Dictionary, SIL International

Tiếng Kangra

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Kangra.
    𑚩𑚤𑚭𑚭haxanh lục

Tham khảo

[sửa]
  • The Love Fellowship (2025) “मत्ती 1”, trong काँगड़ी (bằng tiếng Kangra)

Tiếng Kinnaur

[sửa]
Takri 𑚩
Devanagari
Latinh H h

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Kinnaur.
    𑚩𑚢𑚶ham đâu

Tiếng Kullu

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Phụ âm thứ 32 trong tiếng Kullu, viết bằng chữ Takri.
    𑚩𑚊𑚶hakgọi

Xem thêm

[sửa]

Phó từ

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Vâng, dạ.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Mandi

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Phụ âm thứ 29 trong tiếng Mandi, viết bằng chữ Takri.
    𑚞𑚩𑚭𑚪panúi

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • The Love Fellowship (2025) “याकूब 1”, trong मंडयाली नंऊँआं नियम (bằng tiếng Mandi)

Tiếng Pahari Mahasu

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Pahari Mahasu.
    𑚢𑚩𑚭𑚨𑚰𑚃masuītiếng Pahari Mahasu

Tham khảo

[sửa]
  • The Love Fellowship (2025) “मत्ती 1”, trong पहाड़ी महासुई (bằng tiếng Pahari Mahasu)

Tiếng Pangwala

[sửa]
Devanagari
Takri 𑚩

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

𑚩 (ha)

  1. Phụ âm thứ 33 trong tiếng Pangwala, viết bằng chữ Takri.
    𑚛𑚩𑚭𑚪darăng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Wycliffe Bible Translators (2023) “रोमी 1”, trong Walangi (bằng tiếng Pangwala)