𑚩
Giao diện
Ngôn ngữ (13)
Chữ Takri
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
- Chữ Takri ha.
Tiếng Bilaspur
[sửa]| Devanagari | ह (ha) |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “मत्ती 11”, trong बिलासपुरी नौआं नियम (bằng tiếng Bilaspur)
Tiếng Chamba
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
- Phụ âm thứ 33 trong tiếng Chamba, viết bằng chữ Takri.
- 𑚩𑚚 ― hath ― tay
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Julia Bischoffberger (2025) “The ASJP Database”, trong Wordlist Chambeali
- The Love Fellowship (2025) “गलातियों 1”, trong चम्बयाली नौआ नियम (bằng tiếng Chamba)
Tiếng Churah
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2020) “लूका 1”, trong चुराही नवाँ नियम (bằng tiếng Churah)
Tiếng Dogri
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
| Dogri | 𑠪 |
| Ả Rập | ح |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gaddi
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “मरकुस 1”, trong गददी (bằng tiếng Gaddi)
Tiếng Gahri
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
| Tạng | ཧ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Gahri.
- 𑚩𑚔𑚮 ― haṭi ― cửa hàng
Tiếng Gujar
[sửa]| Ả Rập | ح |
|---|---|
| Devanagari | ह |
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Gujar.
- 𑚩𑚛𑚶 ― had ― giới hạn
Tham khảo
[sửa]- Dr. Rafique Anjum (biên tập viên) (2021), “ح”, trong Gojri - English - Urdu Dictionary, SIL International
Tiếng Kangra
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “मत्ती 1”, trong काँगड़ी (bằng tiếng Kangra)
Tiếng Kinnaur
[sửa]| Takri | 𑚩 |
|---|---|
| Devanagari | ह |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
Tiếng Kullu
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
- Phụ âm thứ 32 trong tiếng Kullu, viết bằng chữ Takri.
- 𑚩𑚊𑚶 ― hak ― gọi
Xem thêm
[sửa]Phó từ
[sửa]𑚩 (ha)
Tham khảo
[sửa]- Kullui-English-Russian Dictionary, Pahari languages, 2023, tr. 25
Tiếng Mandi
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
- Phụ âm thứ 29 trong tiếng Mandi, viết bằng chữ Takri.
- 𑚞𑚩𑚭𑚪 ― pahāṛ ― núi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “याकूब 1”, trong मंडयाली नंऊँआं नियम (bằng tiếng Mandi)
Tiếng Pahari Mahasu
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
- Chữ Takri thể hiện phụ âm /h/ trong tiếng Pahari Mahasu.
- 𑚢𑚩𑚭𑚨𑚰𑚃 ― mahāsuī ― tiếng Pahari Mahasu
Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2025) “मत्ती 1”, trong पहाड़ी महासुई (bằng tiếng Pahari Mahasu)
Tiếng Pangwala
[sửa]| Devanagari | ह |
|---|---|
| Takri | 𑚩 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]𑚩 (ha)
- Phụ âm thứ 33 trong tiếng Pangwala, viết bằng chữ Takri.
- 𑚛𑚩𑚭𑚪 ― dahāṛ ― răng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators (2023) “रोमी 1”, trong Walangi (bằng tiếng Pangwala)
Thể loại:
- Mục từ chữ Takri
- Khối ký tự Takri
- Ký tự Chữ Takri
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bilaspur
- Mục từ tiếng Bilaspur
- Chữ cái tiếng Bilaspur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bilaspur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chamba
- Mục từ tiếng Chamba
- Chữ cái tiếng Chamba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chamba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Churah
- Mục từ tiếng Churah
- Chữ cái tiếng Churah
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Churah
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dogri
- Mục từ tiếng Dogri
- Chữ cái tiếng Dogri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dogri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gaddi
- Mục từ tiếng Gaddi
- Chữ cái tiếng Gaddi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gaddi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gahri
- Mục từ tiếng Gahri
- Chữ cái tiếng Gahri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gahri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujar
- Mục từ tiếng Gujar
- Chữ cái tiếng Gujar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gujar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kangra
- Mục từ tiếng Kangra
- Chữ cái tiếng Kangra
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kangra
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kinnaur
- Mục từ tiếng Kinnaur
- Chữ cái tiếng Kinnaur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kinnaur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kullu
- Mục từ tiếng Kullu
- Chữ cái tiếng Kullu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kullu
- Phó từ tiếng Kullu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mandi
- Mục từ tiếng Mandi
- Chữ cái tiếng Mandi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mandi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pahari Mahasu
- Mục từ tiếng Pahari Mahasu
- Chữ cái tiếng Pahari Mahasu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pahari Mahasu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pangwala
- Mục từ tiếng Pangwala
- Chữ cái tiếng Pangwala
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pangwala