Bước tới nội dung

𑼅

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Kawi

[sửa]

𑼅 U+11F05, 𑼅
KAWI LETTER AA
𑼄
[U+11F04]
Kawi 𑼆
[U+11F06]

Chuyển tự

Âm tiết

𑼅

  1. Chữ cái âm tiết ā trong bảng chữ cái abugida Aksara Kawi.