𠀃
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𠀃 (bộ thủ Khang Hi 1, 一+2, 3 nét, Thương Hiệt 月一 (BM), hình thái ⿱冂一)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𠀃 – xem 且. (Ký tự này là dạng the second-round simplified and variant của 且). |
Từ nguyên 2
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𠀃 – xem 几. (Ký tự này là dạng biến thể của 几). |
Từ nguyên 3
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𠀃 – xem 皿. (Ký tự này là dạng the second-round simplified của 皿). |