𠁤
Giao diện
Xem thêm: 西
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𠁤 (bộ thủ Khang Hi 31, 囗+2, 5 nét, Thương Hiệt 金田 (CW), hình thái ⿻儿囗 hoặc ⿻⿰丿㇄囗)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𠁤 – xem 四. (Ký tự này là dạng biến thể của 四). |