Bước tới nội dung

𠂄

Từ điển mở Wiktionary

𠂄 U+20084, 𠂄
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-20084
𠂃
[U+20083]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠂅
[U+20085]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠂄 (bộ thủ Khang Hi 3, +12, 13 nét, Thương Hiệt 月卜日心女 (BYAPV), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 81, ký tự 5
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1526, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+20084

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𠂄 – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).