Bước tới nội dung

𠊛

Từ điển mở Wiktionary
𠊛 U+2029B, 𠊛
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2029B
𠊚
[U+2029A]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠊜
[U+2029C]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠊛 (bộ thủ Khang Hi 9, +8, 10 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 109, ký tự 17
  • Dữ liệu Unihan: U+2029B