Bước tới nội dung

𠎂

Từ điển mở Wiktionary
𠎂 U+20382, 𠎂
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-20382
𠎁
[U+20381]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠎃
[U+20383]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠎂 (bộ thủ Khang Hi 9, +12, 14 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 118, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+20382