𠎃
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𠎃 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+12, 14 nét, Thương Hiệt 人一人手 (OMOQ), tứ giác hiệu mã 80508, hình thái ⿱亼⿻⿻二丨𠈌)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𠎃 – xem 傘. (Ký tự này là dạng biến thể của 傘). |
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension B
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Tứ Xuyên
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Cám
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Tấn
- Mục từ tiếng Mân Bắc
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Mục từ
- tiếng Nam Bình Mục từ
- Mục từ tiếng Ngô
- Mục từ tiếng Tương
- Mục từ tiếng Hán trung cổ
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Tứ Xuyên
- Hán tự tiếng Đông Can
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Đài Sơn
- Hán tự tiếng Cám
- Hán tự tiếng Khách Gia
- Hán tự tiếng Tấn
- Hán tự tiếng Mân Bắc
- Hán tự tiếng Mân Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Hán tự
- tiếng Nam Bình Hán tự
- Hán tự tiếng Ngô
- Hán tự tiếng Tương
- Hán tự tiếng Hán trung cổ
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Đài Sơn
- Danh từ tiếng Cám
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Tấn
- Danh từ tiếng Mân Bắc
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Danh từ
- tiếng Nam Bình Danh từ
- Danh từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Tương
- Danh từ tiếng Hán trung cổ
- Danh từ tiếng Hán thượng cổ
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Tứ Xuyên
- Tính từ tiếng Đông Can
- Tính từ tiếng Quảng Đông
- Tính từ tiếng Đài Sơn
- Tính từ tiếng Cám
- Tính từ tiếng Khách Gia
- Tính từ tiếng Tấn
- Tính từ tiếng Mân Bắc
- Tính từ tiếng Mân Đông
- Tính từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Tính từ tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Tính từ
- tiếng Nam Bình Tính từ
- Tính từ tiếng Ngô
- Tính từ tiếng Tương
- Tính từ tiếng Hán trung cổ
- Tính từ tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ riêng tiếng Đông Can
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Đài Sơn
- Danh từ riêng tiếng Cám
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Tấn
- Danh từ riêng tiếng Mân Bắc
- Danh từ riêng tiếng Mân Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Triều Châu
- Leizhou Min Danh từ riêng
- tiếng Nam Bình Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Tương
- Danh từ riêng tiếng Hán trung cổ
- Danh từ riêng tiếng Hán thượng cổ
- Từ đánh vần với 𠎃 tiếng Trung Quốc
- zh:biến thể