Bước tới nội dung

𠐎

Từ điển mở Wiktionary
𠐎 U+2040E, 𠐎
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2040E
𠐍
[U+2040D]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠐏
[U+2040F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠐎 (bộ thủ Khang Hi 9, +15, 17 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 121, ký tự 5
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 233, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+2040E