Bước tới nội dung

𠑰

Từ điển mở Wiktionary
𠑰 U+20470, 𠑰
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-20470
𠑯
[U+2046F]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠑱
[U+20471]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠑰 (bộ thủ Khang Hi 9, +22, 24 nét, hình thái⿰舍舍)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 122, ký tự 11
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 240, ký tự 9
  • Dữ liệu Unihan: U+20470