Bước tới nội dung

𠑱

Từ điển mở Wiktionary
𠑱 U+20471, 𠑱
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-20471
𠑰
[U+20470]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠑲
[U+20472]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠑱 (bộ thủ Khang Hi 73, +21, 25 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 122, ký tự 11
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 240, ký tự 12
  • Dữ liệu Unihan: U+20471