Bước tới nội dung

𠔻

Từ điển mở Wiktionary

𠔻 U+2053B, 𠔻
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2053B
𠔺
[U+2053A]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠔼
[U+2053C]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠔻 (bộ thủ Khang Hi 134, +45, 64 nét, hình thái ⿰⿱興⿱興興)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 128, ký tự 29
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 254, ký tự 12
  • Dữ liệu Unihan: U+2053B