Bước tới nội dung

𠨧

Từ điển mở Wiktionary
𠨧 U+20A27, 𠨧
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-20A27
𠨦
[U+20A26]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠨨
[U+20A28]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠨧 (bộ thủ Khang Hi 26, +16, 18 nét, hình thái𦦉)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 160, ký tự 14
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 319, ký tự 10
  • Dữ liệu Unihan: U+20A27

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𠨧 – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).