Bước tới nội dung

𠱀

Từ điển mở Wiktionary
𠱀 U+20C40, 𠱀
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-20C40
𠰿
[U+20C3F]
CJK Unified Ideographs Extension B 𠱁
[U+20C41]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𠱀 (bộ thủ Khang Hi 30, +5, 8 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]