𡱴
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 𡱴 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
𡱴
Động từ
𡱴
- Đi tiểu.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 𡱴 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension B
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 10 nét
- Chữ Hán bộ 尸 + 7 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ chữ Nôm
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quan Thoại