𢯡
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𢯡 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+8, 11 nét, Thương Hiệt 手卜戈月 (QYIB), hình thái ⿰扌育)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲) : hình 扌 + thanh 育 (dục).
| ||||||||
𢯡 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+8, 11 nét, Thương Hiệt 手卜戈月 (QYIB), hình thái ⿰扌育)
Chữ hình thanh (形聲) : hình 扌 + thanh 育 (dục).