Bước tới nội dung

𢯡

Từ điển mở Wiktionary
𢯡 U+22BE1, 𢯡
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-22BE1
← 𢯠
[U+22BE0]
CJK Unified Ideographs Extension B 𢯢 →
[U+22BE2]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𢯡 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+8, 11 nét, Thương Hiệt 手卜戈月 (QYIB), hình thái ⿰扌育)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 440, ký tự 18
  • Dữ liệu Unihan: U+22BE1

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Chữ hình thanh (形聲) : hình 扌 + thanh 育 (dục).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𢯡: Âm Nôm: róc[1], rọc[1][2][3][4]

  1. Dạng Nôm của róc
  2. Dạng Nôm của rọc

Tham khảo

[sửa]