Bước tới nội dung

𣆂

Từ điển mở Wiktionary
𣆂 U+23182, 𣆂
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23182
𣆁
[U+23181]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣆃
[U+23183]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣆂 (bộ thủ Khang Hi 72, +5, 9 nét, Thương Hiệt 日卜女戈 (AYVI), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 494, ký tự 18
  • Dữ liệu Unihan: U+23182

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣆂 – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).