𣆂
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𣆂 (bộ thủ Khang Hi 72, 日+5, 9 nét, Thương Hiệt 日卜女戈 (AYVI), hình thái ⿱日玄)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣆂 – xem 昡. (Ký tự này là dạng biến thể của 昡). |