Bước tới nội dung

𣆕

Từ điển mở Wiktionary
𣆕 U+23195, 𣆕
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23195
𣆔
[U+23194]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣆖
[U+23196]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣆕 (bộ thủ Khang Hi 72, +6, 10 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 495, ký tự 7
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1510, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+23195