Bước tới nội dung

𣉻

Từ điển mở Wiktionary

𣉻 U+2327B, 𣉻
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2327B
𣉺
[U+2327A]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣉼
[U+2327C]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣉻 (bộ thủ Khang Hi 72, +11, 15 nét, hình thái ⿱⿰(GK) hoặc ⿱𥎿(T))

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 499, ký tự 8
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1534, ký tự 10
  • Dữ liệu Unihan: U+2327B