Bước tới nội dung

𣌣

Từ điển mở Wiktionary
𣌣 U+23323, 𣌣
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23323
𣌢
[U+23322]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣌤
[U+23324]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣌣 (bộ thủ Khang Hi 73, +4, 8 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 502, ký tự 7
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2644, ký tự 15
  • Dữ liệu Unihan: U+23323