Bước tới nội dung

𣌦

Từ điển mở Wiktionary
𣌦 U+23326, 𣌦
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23326
𣌥
[U+23325]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣌧
[U+23327]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣌦 (bộ thủ Khang Hi 73, +4, 8 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 502, ký tự 8
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1496, ký tự 6
  • Dữ liệu Unihan: U+23326