Bước tới nội dung

𣌧

Từ điển mở Wiktionary
𣌧 U+23327, 𣌧
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23327
𣌦
[U+23326]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣌨
[U+23328]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣌧 (bộ thủ Khang Hi 73, +5, 9 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 502, ký tự 9
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1500, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+23327