Bước tới nội dung

𣍍

Từ điển mở Wiktionary
𣍍 U+2334D, 𣍍
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2334D
𣍌
[U+2334C]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣍎
[U+2334E]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣍍 (bộ thủ Khang Hi 73, +12, 16 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 504, ký tự 9
  • Dữ liệu Unihan: U+2334D