Bước tới nội dung

𣍏

Từ điển mở Wiktionary
𣍏 U+2334F, 𣍏
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2334F
𣍎
[U+2334E]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣍐
[U+23350]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣍏 (bộ thủ Khang Hi 73, +13, 17 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 504, ký tự 10
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3138, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+2334F