Bước tới nội dung

𣍜

Từ điển mở Wiktionary
𣍜 U+2335C, 𣍜
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2335C
𣍛
[U+2335B]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣍝
[U+2335D]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣍜 (bộ thủ Khang Hi 73, +31, 35 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 504, ký tự 18
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1543, ký tự 11
  • Dữ liệu Unihan: U+2335C