Bước tới nội dung

𣎃

Từ điển mở Wiktionary
𣎃 U+23383, 𣎃
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23383
𣎂
[U+23382]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣎄
[U+23384]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣎃 (bộ thủ Khang Hi 74, +8, 12 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 506, ký tự 17
  • Dữ liệu Unihan: U+23383