Bước tới nội dung

𣎈

Từ điển mở Wiktionary
𣎈 U+23388, 𣎈
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23388
𣎇
[U+23387]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣎉
[U+23389]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣎈 (bộ thủ Khang Hi 74, +9, 13 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 506, ký tự 21
  • Dữ liệu Unihan: U+23388

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣎈 – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).