Bước tới nội dung

𣑳

Từ điển mở Wiktionary
𣑳 U+23473, 𣑳
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23473
𣑲
[U+23472]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣑴
[U+23474]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣑳 (bộ thủ Khang Hi 75, +6, 10 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 526, ký tự 21
  • Dữ liệu Unihan: U+23473

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Chữ hình thanh (形聲 / 形声) : hình (cây) + thanh (lỗi).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣑳: Âm Nôm: [1][2][3][4][5][6][7], [3][4], [1], [3], [3], [3], [3], [3], [4]

  1. Dạng Nôm của chồi.

Tham khảo

[sửa]