Bước tới nội dung

𣒣

Từ điển mở Wiktionary
𣒣 U+234A3, 𣒣
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-234A3
𣒢
[U+234A2]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣒤
[U+234A4]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣒣 (bộ thủ Khang Hi 75, +7, 11 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 531, ký tự 13
  • Dữ liệu Unihan: U+234A3

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Chữ hình thanh (形聲) : hình (cây) + thanh (mang).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣒣: Âm Nôm: măng[1][2][3][4]

  1. Dạng Nôm của măng

Tham khảo

[sửa]