𣒣 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+7, 11 nét, hình thái ⿰木芒)
Chữ hình thanh (形聲) : hình 木 (“cây”) + thanh 芒 (mang).
𣒣: Âm Nôm: măng[1][2][3][4]