𣗥
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𣗥 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+10, 14 nét, Thương Hiệt 木中木中 (DLDL), tứ giác hiệu mã 55996, hình thái ⿰束束)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣗥 – xem 棘. (Ký tự này là dạng recorded in one or more historical dictionaries as an unorthodox của 棘). |