Bước tới nội dung

𣗥

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 𪲸
𣗥 U+235E5, 𣗥
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-235E5
𣗤
[U+235E4]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣗦
[U+235E6]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣗥 (bộ thủ Khang Hi 75, +10, 14 nét, Thương Hiệt 木中木中 (DLDL), tứ giác hiệu mã 55996, hình thái束)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 546, ký tự 25
  • Dữ liệu Unihan: U+235E5

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣗥 – xem .
(Ký tự này là dạng recorded in one or more historical dictionaries as an unorthodox của ).

Tham khảo

[sửa]