𣘷
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𣘷 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+11, 15 nét, hình thái ⿰木笺)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣘷 – xem 𣝕. (Ký tự này là dạng giản thể của 𣝕). |
Ghi chú:
|
| ||||||||
𣘷 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+11, 15 nét, hình thái ⿰木笺)
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣘷 – xem 𣝕. (Ký tự này là dạng giản thể của 𣝕). |
Ghi chú:
|