Bước tới nội dung

𣘺

Từ điển mở Wiktionary
𣘺 U+2363A, 𣘺
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2363A
𣘹
[U+23639]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣘻
[U+2363B]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣘺 (bộ thủ Khang Hi 75, +11, 15 nét, hình thái𠂉)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 551, ký tự 18
  • Dữ liệu Unihan: U+2363A