𣘻
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𣘻 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+11, 15 nét, hình thái ⿰木荼)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣘻 – xem 茶. (Ký tự này là dạng biến thể của 茶). |
| ||||||||
𣘻 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+11, 15 nét, hình thái ⿰木荼)
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𣘻 – xem 茶. (Ký tự này là dạng biến thể của 茶). |