Bước tới nội dung

𣞷

Từ điển mở Wiktionary
𣞷 U+237B7, 𣞷
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-237B7
𣞶
[U+237B6]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣞸
[U+237B8]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣞷 (bộ thủ Khang Hi 75, +15, 19 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 561, ký tự 11
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 8 (in addendum), tr. 21, ký tự 18
  • Dữ liệu Unihan: U+237B7