Bước tới nội dung

𣤾

Từ điển mở Wiktionary
𣤾 U+2393E, 𣤾
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2393E
𣤽
[U+2393D]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣤿
[U+2393F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣤾 (bộ thủ Khang Hi 76, +20, 24 nét, hình thái ⿰⿱)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 573, ký tự 19
  • Dữ liệu Unihan: U+2393E